So sánh xe Daewoo Lanos 2003 vs Mitsubishi Attrage 2020

Daewoo Lanos 2003

×

Mitsubishi Attrage 2020

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - 3 3 3
Năm bắt đầu thế hệ - - - - 2020 2020 2020
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1193 1193 1193
Hộp số số tay số tay số tay số tay số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B - - B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4237, 4235 4237 4235 4235 4305 4305 4305
Chiều Rộng (mm) 1678 1678 1678 1678 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1432 1432 1432 1432 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2520 2520 2520 2520 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1445 1445 1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1430 1430 1430
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 - 160 160 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang R14 R14 - - 185/55 R15 185/55 R15 185/55 R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 875, 905 875 905
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1330, 1350 1330 1350
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 450 450 450

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ A15SMS A15SMS - - DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van DOHC MIVEC 12 van
Công suất cực đại (kW) 63, 64 63 64 64 57 57 57
Công suất cực đại (hp) 86 86 86 86 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) 5400, 5800 5400 5800 5800 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130 130 130 130 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3400 3400 3400 3400 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I, I4 I I4 I4 I I I
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 3 3 3
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước Trước Trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số MT MT MT MT Số sàn, CVT Số sàn CVT
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5 5 -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 48 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 170 170 170
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 5.3, 5.63 5.3 5.63
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 6.6, 7.14 6.6 7.14
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 4.5, 4.76 4.5 4.76
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 5 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut - MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Daewoo Lanos 2003 SX - Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen LED LED LED
Ăng ten - - - - Dạng cột, Vây cá Dạng cột Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog, Analog Đồng hồ analog Analog Analog Analog 7 inch Analog 7 inch Analog 7 inch
Chìa khóa thông minh - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu - 3 chấu 3 chấu Urethane, Da Urethane Da
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1
Màn hình giải trí Radio/CD - Radio/CD Radio/CD Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa - - - - 4 4 4
Cửa kính chỉnh điện, chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện - chỉnh điện 2 cửa trước Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm Chỉnh điện, kính lái 1 chạm
Chuẩn kết nối - - - - USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Camera - - - - Không có, Camera lùi Không có Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎