So sánh xe Daewoo Lanos 2003 vs Honda City 2015

Daewoo Lanos 2003

×

Honda City 2015

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - 6, 6 - VN2015 6 6 - VN2015 6 6 - VN2015
Năm bắt đầu thế hệ - - - - 2013 2013 2013 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - 2023 2023 2023 2023 2023
Mã thế hệ - - - - GM4–9 GM4–9 GM4–9 GM4–9 GM4–9
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1498 1498 1498 1498 1497 1497 1497 1497 1497
Hộp số số tay số tay số tay số tay số tay, số tự động số tay số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe B B - - B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4237, 4235 4237 4235 4235 4440 4440 4440 4440 4440
Chiều Rộng (mm) 1678 1678 1678 1678 1694 1694 1694 1694 1694
Chiều Cao (mm) 1432 1432 1432 1432 1477 1477 1477 1477 1477
Chiều dài cơ sở (mm) 2520 2520 2520 2520 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1490, 1474 1490 1490 1474 1474
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1481, 1465 1481 1481 1465 1465
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 - 160 160 135 135 135 135 135
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.61 5.61 5.61 5.61 5.61
Kích thước lốp/lazang R14 R14 - - 175/65R15, 175/65 R15, 185/55R16, 185/55 R16 175/65R15 175/65 R15 185/55R16 185/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1085, 1112 1085 1085 1112 1112
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1490, 1510 1490 1490 1510 1510
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 536 536 536 536 536

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ A15SMS A15SMS - - SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng SOHC i-VTEC, 4 xy lanh thẳng hàng
Công suất cực đại (kW) 63, 64 63 64 64 88 88 88 88 88
Công suất cực đại (hp) 86 86 86 86 118 118 118 118 118
Vòng tua tối đa (rpm) 5400, 5800 5400 5800 5800 6600 6600 6600 6600 6600
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 130 130 130 130 145 145 145 145 145
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3400 3400 3400 3400 4600 4600 4600 4600 4600
Kiểu dáng động cơ I, I4 I I4 I4 - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại hộp số MT MT MT MT Số sàn, Tự động Số sàn Số sàn Tự động Tự động
Số lượng cấp số 5 5 5 5 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 48 48 48 48 40 40 40 40 40

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut - MacPherson Strut MacPherson Strut Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson
Hệ thống treo sau Daewoo Lanos 2003 SX - Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX Giằng xoắn, Giăng xắn Giằng xoắn Giăng xắn Giăng xắn Giăng xắn
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống Phanh tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - - Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập Hình vây cá mập
Đèn sương mù phía trước - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Đồng hồ analog, Analog Đồng hồ analog Analog Analog - - - - -
Chìa khóa thông minh - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Vô lăng 3 chấu - 3 chấu 3 chấu Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng Urethan điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Radio/CD - Radio/CD Radio/CD - - - - -
Hệ thống loa - - - - 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa 4 loa
Cửa kính chỉnh điện, chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện - chỉnh điện 2 cửa trước Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt Điện tự động lên xuống một chạm, chống kẹt
Chuẩn kết nối - - - - USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3 USB, AUX, đài AM/FM, hỗ trợ MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí - - - - 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Camera - - - - không có, Không có không có không có Không có Không có
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎