|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - - - | đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - - - | 2018 2018 2018 2018 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - | 2025 2025 2025 2025 | |
| Mã thế hệ | - - - - | - - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1498 1498 1498 1498 | 1496 1496 1496 1496 | |
| Hộp số | số tay số tay số tay số tay | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | B B - - | B B B B | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4237, 4235 4237 4235 4235 | 4425 4425 4425 4425 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1678 1678 1678 1678 | 1730 1730 1730 1730 | |
| Chiều Cao (mm) | 1432 1432 1432 1432 | 1475, 1480 1475 1475 1480 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2520 2520 2520 2520 | 2550 2550 2550 2550 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - - - | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 - 160 160 | 133 133 133 133 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - - - | 5.1 5.1 5.1 5.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | R14 R14 - - | 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - - - | - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - | - - - - | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - - | 506, 475 506 506 475 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | A15SMS A15SMS - - | 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE | |
| Công suất cực đại (kW) | 63, 64 63 64 64 | 79 kW / 6000 rpm, 78/6000 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 78/6000 | |
| Công suất cực đại (hp) | 86 86 86 86 | 106 hp, 106 106 hp 106 hp 106 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 5400, 5800 5400 5800 5800 | 6000 - - 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 130 130 130 130 | 140 Nm, 140 140 Nm 140 Nm 140 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3400 3400 3400 3400 | 4200 rpm, 4200 4200 rpm 4200 rpm 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | I, I4 I I4 I4 | I4 I4 I4 I4 | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 | 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước | Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) | Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử | |
| Loại tăng áp | - - - - | Không Không Không - | |
| Tỷ số nén động cơ | - - - - | - - - - | |
| Loại hộp số | MT MT MT MT | Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT | |
| Số lượng cấp số | 5 5 5 5 | 5, 7 (giả lập) 5 - 7 (giả lập) | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 48 48 48 48 | 42 42 42 42 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) | - - - - | 6, 5.7, 5.8 6 5.7 5.8 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) | - - - - | 7.6, 7.7 7.6 7.7 7.7 | |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) | - - - - | 5.0, 4.6, 4.7 5.0 4.6 4.7 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - | Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut - MacPherson Strut MacPherson Strut | Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Daewoo Lanos 2003 SX - Daewoo Lanos 2003 SX Daewoo Lanos 2003 SX | Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn | |
| Phanh trước | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió, Thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Thông gió | |
| Phanh sau | Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen - Halogen Halogen | Halogen phản xạ đa chiều, LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen - Halogen Halogen | Halogen, LED Halogen Halogen LED | |
| Ăng ten | - - - - | Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - | |
| Rửa đèn pha | - - - - | ✕︎ - - ✕︎ | |
| Đèn ban ngày | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Đèn sương mù phía trước | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - | ✕︎ - - ✕︎ | |
| Cửa hít | - - - - | ✕︎ - - ✕︎ | |
| Cốp đóng mở điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Mở cốp rảnh tay | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Giá nóc | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ | Nỉ, Da Nỉ Da Da | |
| Khởi động nút bấm | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Đồng hồ analog, Analog Đồng hồ analog Analog Analog | Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc, Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Optitron với màn hình TFT 4.2 inch | |
| Chìa khóa thông minh | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | 3 chấu - 3 chấu 3 chấu | Urethane, Da, Bọc da Urethane Da Bọc da | |
| Khởi động xe từ xa | - - - - | ✕︎ - - ✕︎ | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - - | ✔︎ - - ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - - - | |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Sạc không dây | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - - | 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cửa sổ trời | - - - - | Không Không Không - | |
| Hệ thống lọc không khí | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Màn hình giải trí | Radio/CD - Radio/CD Radio/CD | Cảm ứng 7 inch, 7 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 7 inch cảm ứng | |
| Đèn trang trí nội thất | - - - - | ✕︎ - - ✕︎ | |
| Hệ thống loa | - - - - | 4 loa, 6 4 loa 4 loa 6 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cửa kính | chỉnh điện, chỉnh điện 2 cửa trước chỉnh điện - chỉnh điện 2 cửa trước | Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt), Ghế lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Ghế lái | |
| Chuẩn kết nối | - - - - | USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | - - - - | 3, 7 3 3 7 | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - | Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi | |
| Hệ thống cảnh báo tốc độ | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía trước | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảm biến áp suất lốp TPMS | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo chống trộm | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | - - - - | ✕︎ - - ✕︎ | |
| Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Quản lý xe qua ứng dụng | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Gài cầu điện | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS |
|||
| Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo điểm mù (BSM) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ giữ làn LKA | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ - | |
| Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) | - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ | |
| Cảnh báo va chạm tại giao lộ | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống giám sát người lái (DMS) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống bảo vệ người đi bộ | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống ổn định gió ngang | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống xe tự lái | - - - - | ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ | |