So sánh xe Toyota Vios 2024 vs VinFast VF5 2024

Toyota Vios 2024

×

VinFast VF5 2024

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4 đời thứ 4 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2018 2018 2018 2018 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2025 2025 2025 2025 - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1496 1496 1496 1496 - - -
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 5 5 5
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan SUV SUV SUV
Hạng xe B B B B A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4425 4425 4425 4425 3967 3967 3967
Chiều Rộng (mm) 1730 1730 1730 1730 1723 1723 1723
Chiều Cao (mm) 1475, 1480 1475 1475 1480 1579 1579 1579
Chiều dài cơ sở (mm) 2550 2550 2550 2550 2513 2513 2513
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - - 1470 1470 1470
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - 1491 1491 1491
Khoảng sáng gầm xe (mm) 133 133 133 133 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1 5.1 5.1 5.1 - - -
Kích thước lốp/lazang 185/60R15 185/60R15 185/60R15 185/60R15 205/55 R17, 195/60 R16 205/55 R17 195/60 R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 1340 1340 1340
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 1665 1665 1665
Dung tích khoang hành lý (lít) 506, 475 506 506 475 260 - 900 260 - 900 260 - 900

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE 2NR-FE - - -
Công suất cực đại (kW) 79 kW / 6000 rpm, 78/6000 79 kW / 6000 rpm 79 kW / 6000 rpm 78/6000 100 100 100
Công suất cực đại (hp) 106 hp, 106 106 hp 106 hp 106 134 134 134
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 - - 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 140 Nm, 140 140 Nm 140 Nm 140 135 135 135
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4200 rpm, 4200 4200 rpm 4200 rpm 4200 - - -
Kiểu dáng động cơ I4 I4 I4 I4 - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Trước Phía trước Phía trước Trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử (EFI), Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử (EFI) Phun xăng điện tử - - -
Loại tăng áp Không Không Không - - - -
Tỷ số nén động cơ - - - - - - -
Loại hộp số Số sàn, CVT Số sàn CVT CVT - - -
Số lượng cấp số 5, 7 (giả lập) 5 - 7 (giả lập) - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 42 42 42 42 - - -
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 12 12 12
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 6, 5.7, 5.8 6 5.7 5.8 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) 7.6, 7.7 7.6 7.7 7.7 - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) 5.0, 4.6, 4.7 5.0 4.6 4.7 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 5 Euro 5 Euro 5 Euro 5 - - -
Chế độ vận hành - - - - Eco, Sport Eco, Sport Eco, Sport
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 134 134 134
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 135 135 135
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 37.23 37.23 37.23
Loại pin - - - - Lithium Ternary LFP Lithium Ternary LFP Lithium Ternary LFP
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 326.4 326.4 326.4
Mức tiêu thụ năng lượng trung bình (kWh/100km) - - - - 13 13 13
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 33 (từ 10% lên 70%) 33 (từ 10% lên 70%) 33 (từ 10% lên 70%)

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn Dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió, Thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen phản xạ đa chiều, LED Halogen phản xạ đa chiều Halogen phản xạ đa chiều LED Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen, LED Halogen Halogen LED Halogen Halogen Halogen
Ăng ten Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập Vây cá mập - - -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha ✕︎ - - ✕︎ - - -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Gạt mưa tự động ✕︎ - - ✕︎ - - -
Cửa hít ✕︎ - - ✕︎ - - -
Cốp đóng mở điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Mở cốp rảnh tay ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Giá nóc ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Giả da Giả da Giả da
Khởi động nút bấm Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc, Optitron với màn hình TFT 4.2 inch Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Analog kết hợp màn hình TFT đơn sắc Optitron với màn hình TFT 4.2 inch 7 inch 7 inch 7 inch
Chìa khóa thông minh Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Vô lăng Urethane, Da, Bọc da Urethane Da Bọc da Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng Nhựa mềm chỉnh cơ 2 hướng
Khởi động xe từ xa ✕︎ - - ✕︎ - - -
Ghế lái Chỉnh cơ 6 hướng, Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng (lái), 4 hướng (phụ) Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ - - -
Ghế bên phụ - - - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40 Gập tỷ lệ 60:40
Sạc không dây ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Số vùng điều hòa 1 vùng, 1 1 vùng 1 vùng 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cửa sổ trời Không Không Không - - - -
Hệ thống lọc không khí ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, 7 inch cảm ứng Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch 7 inch cảm ứng Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 8 inch
Đèn trang trí nội thất ✕︎ - - ✕︎ - - -
Hệ thống loa 4 loa, 6 4 loa 4 loa 6 4 4 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cửa kính Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt), Ghế lái Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Kính lái (Lên/Xuống tự động, chống kẹt) Ghế lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái Chỉnh điện tất cả + Lên xuống 1 chạm cửa lái
Chuẩn kết nối USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto, Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Apple CarPlay/Android Auto/Bluetooth/USB AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây AM/FM, Wifi, Bluetooth, USB. Kết nối Android Auto và Apple Carplay không dây

An toàn/An ninh

Số túi khí 3, 7 3 3 7 6 6 6
Dây đai an toàn - - - - Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước Căng đai khẩn cấp ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảnh báo tốc độ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảm biến phía trước ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ - - ✕︎ - - -
Nhắc kiểm tra hàng ghế sau khi tắt máy ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Quản lý xe qua ứng dụng ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Gài cầu điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo điểm mù (BSM) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ giữ làn LKA ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - -
Cảnh báo va chạm tại giao lộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống điều chỉnh tốc độ thông minh (ISA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống giám sát người lái (DMS) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống bảo vệ người đi bộ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống nhận dạng biển báo giao thông (TSR) ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống ổn định gió ngang ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống xe tự lái ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - -