So sánh xe Chevrolet Colorado 2016 vs Mazda BT50 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2776
2198
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Truck
Truck
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5347
5365
Chiều Rộng (mm)
1882
1850
Chiều Cao (mm)
1847
1821
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
3220
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
216
237
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
6.2
Kích thước lốp/lazang
255/60R18
255/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2108
2076
Trọng lượng toàn tải (kg)
3000
3200

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
I4 Diesel
Công suất cực đại (kW)
144
110
Công suất cực đại (hp)
193
148
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
3700
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
375
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1500-2500
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số
AT
MT
Số lượng cấp số
6
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
80
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Nhíp lá (phụ thuộc)
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen
Cụm đèn sau
LED
Halogen
Ăng ten
-
Ăng ten cột
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
-
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển
3 chấu, Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
✔︎
Điều hòa
Tự động
Điều hòa chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
✔︎
Số vùng điều hòa
1
-
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch MyLink
-
Hệ thống loa
6 loa
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
-
✔︎

Vận hành

Gài cầu điện
✔︎
-