Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Colorado năm 2016 Phiên bản LTZ 2.8L 4x4 AT

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2776
Hộp số
số tự động
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5347
Chiều Rộng (mm)
1882
Chiều Cao (mm)
1847
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
216
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
6.35
Kích thước lốp/lazang
255/60R18
Trọng lượng bản thân (kg)
2108
Trọng lượng toàn tải (kg)
3000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Công suất cực đại (kW)
144
Công suất cực đại (hp)
193
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
500
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
Kiểu dáng động cơ
4 xy-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Động cơ đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
AT
Số lượng cấp số
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
76
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 2

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo xoắn
Hệ thống treo sau
Nhíp lá (phụ thuộc)
Phanh trước
Đĩa
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Cụm đèn sau
LED
Đèn sương mù phía trước
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
Giá nóc
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
3 chấu, bọc da, tích hợp phím điều khiển
Ghế lái
Chỉnh điện 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
Điều hòa
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
Số vùng điều hòa
1
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch MyLink
Hệ thống loa
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các vị trí

Vận hành

Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS