Chi tiết Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Colorado năm 2016 Phiên bản LT 2.5L 4x4 MT FaceLift

+ So sánh

Thông số kỹ thuật cơ bản

Năm bắt đầu thế hệ
-
Năm kết thúc thế hệ
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhiên liệu
Diesel
Dung tích động cơ
2499
Hộp số
số tay
Dẫn động
4WD - Dẫn động 4 bánh
Số chỗ
5
Số cửa
4
Kiểu dáng
Truck

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5361
Chiều Rộng (mm)
1872
Chiều Cao (mm)
1785
Chiều dài cơ sở (mm)
3096
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1570
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
212
Kích thước lốp/lazang
245/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
2007
Trọng lượng toàn tải (kg)
2985

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
DOHC 2.5L VGT
Công suất cực đại (kW)
120
Công suất cực đại (hp)
161
Vòng tua tối đa (rpm)
3600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
380
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
Kiểu dáng động cơ
I4 (4 xy-lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại tăng áp
Tăng áp biến thiên (VGT)
Loại hộp số
MT
Số lượng cấp số
6
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép
Hệ thống treo sau
Nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Vô lăng
3 chấu, Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ 6 hướng
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Điều hòa
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
1
Màn hình giải trí
Màn hình cảm ứng 7 inch MyLink
Hệ thống loa
4
Cửa kính
Chỉnh điện

An toàn/An ninh

Số túi khí
2
Dây đai an toàn
3 điểm cho tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎

Vận hành

Gài cầu điện
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS