So sánh xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2015 vs Hyundai Elantra 1.6 AT 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
6
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2015
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
J300
AD
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4570
Chiều Rộng (mm)
1788
1800
Chiều Cao (mm)
1477
1450
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1555
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1564
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
205/55 R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1420
1280
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L DOHC
Gamma 1.6 MPI
Công suất cực đại (kW)
104
-
Công suất cực đại (hp)
139
128
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
155
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
4850
Kiểu dáng động cơ
I
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
-
Loại hộp số
Tự động
6 AT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
50
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Macpherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh Xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen LED DRL
Halogen
Cụm đèn sau
Halogen
Halogen
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
✔︎
Cốp đóng mở điện
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da cao cấp
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
-
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
-
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
-
Điều hòa
Tự động
Tư động
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch MyLink
Định vị AVN 7 inch
Hệ thống loa
6
6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
-
✕︎
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
USB + AUX + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
6
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✕︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
-
✕︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
-
✕︎