So sánh xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2015 vs Kia Forte SX 1.6 AT 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
-
Năm bắt đầu thế hệ
2008
-
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
J300
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1591
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4597
4530
Chiều Rộng (mm)
1788
1775
Chiều Cao (mm)
1477
1460
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
-
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
205/55R16
Trọng lượng bản thân (kg)
1420
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L DOHC
Gamma 1.6L DOHC (G4FC)
Công suất cực đại (kW)
104
91
Công suất cực đại (hp)
139
124
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
156
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
4200
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Động cơ đặt trước, dẫn động cầu trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
52
Tốc độ tối đa (km/h)
-
190
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen LED DRL
Halogen Projector
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
3 chấu, tích hợp nút bấm
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Cửa sổ trời
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch MyLink
CD/MP3/Radio (hỗ trợ USB/AUX)
Hệ thống loa
6
6
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
2
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
3 điểm cho tất cả các vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
-
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
-

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✔︎