So sánh xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2016 vs Honda Civic 1.5G Vtec Turbo 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
10
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2016
Năm kết thúc thế hệ
2018
2021
Mã thế hệ
J300
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Nhật Bản
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
1498
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4630
Chiều Rộng (mm)
1797
1799
Chiều Cao (mm)
1478
1416
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1547
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1563
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
133
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.3
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
215/50 R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1420
1317
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
1740

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L DOHC
1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (kW)
104
-
Công suất cực đại (hp)
139
170
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
5500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
220
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
1700 - 5500
Kiểu dáng động cơ
I
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng trực tiếp
Loại hộp số
Tự động
CVT
Số lượng cấp số
6
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s)
-
8.3
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
5.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
7.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
4.4
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Kiếu MacPherson
Hệ thống treo sau
-
Liên kết đa điểm
Phanh trước
Đĩa
Đĩa tản nhiệt
Phanh sau
Đĩa
Phanh đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Tích hợp trên kính chắn gió
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua
-
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
-
✔︎
Mở cốp rảnh tay
-
✔︎
Giá nóc
-
✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Da (Màu đen)
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Digital
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
Gập 60:40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Bệ tì tay hàng ghế trước
-
✔︎
Điều hòa
Tự động
Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2
-
✔︎
Số vùng điều hòa
-
1 Vùng (Có thể điều chính cảm ứng)
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
Không
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch MyLink
Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS
Hệ thống loa
6
8
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
Kết nổi điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giong nói. Kết nổi wifi và luớt web, HDMI, Bluetooth, USB, AM/FM

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
4
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
Camera lùi 3 góc quay (hưông dẫn linhh hoat)
Phanh tay điện tử
-
✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold
-
✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến
-
✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎
Gài cầu điện
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA)
-
✔︎