So sánh xe Chevrolet Cruze LTZ 1.8 AT 2016 vs Toyota Camry 2.5G 2019

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
1
7
Năm bắt đầu thế hệ
2008
2012
Năm kết thúc thế hệ
2018
-
Mã thế hệ
J300
XV50
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1796
2494
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
5
5
Số cửa
4
4
Kiểu dáng
Sedan
Sedan
Hạng xe
C
C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4640
4850
Chiều Rộng (mm)
1797
1825
Chiều Cao (mm)
1478
1470
Chiều dài cơ sở (mm)
2685
2775
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1544
1580
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1558
1570
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.4
5.5
Kích thước lốp/lazang
215/50R17
215/55R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1420
1480
Trọng lượng toàn tải (kg)
1818
2000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
1.8L DOHC
A25A-FKS
Công suất cực đại (kW)
104
154
Công suất cực đại (hp)
139
207
Vòng tua tối đa (rpm)
6200
6500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
176
250
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
3800
4600
Kiểu dáng động cơ
I
I4 (4 xy lanh thẳng hàng)
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm
Phun xăng điện tử D-4S (kết hợp phun trực tiếp và phun đa điểm)
Loại hộp số
Tự động
AT
Số lượng cấp số
6
8
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
60
70
Tốc độ tối đa (km/h)
-
200
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Độc lập thanh giằng đôi
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Đĩa
Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
LED
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
✔︎
Đèn ban ngày
✔︎
✔︎
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
-
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Optitron, màn hình hiển thị đa thông tin TFT 4.2 inch
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
3 chấu, bọc da
4 chấu bọc da
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh điện 10 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay 4 hướng
Chỉnh điện 8 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 40:60
-
Điều hòa
Tự động
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2 vùng độc lập
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
Cảm ứng 7 inch MyLink
Cảm ứng 8 inch
Hệ thống loa
6
6 loa
Cửa kính
Chỉnh điện
Chỉnh điện tự động chống kẹt tất cả các cửa
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
-

An toàn/An ninh

Số túi khí
4
7
Dây đai an toàn
3 điểm 4 vị trí
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
-
✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control
-
✔︎
Camera
Camera lùi
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
-
✔︎
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
-
✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
-
✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
-
✔︎