So sánh xe Chevrolet Cruze 2011 vs Ford Focus 2010

Chevrolet Cruze 2011

×

Ford Focus 2010

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - - 1 - 1 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009
Năm bắt đầu thế hệ 2008 - - 2008 - 2008 2004 2004 2004 2004 2004 2004
Năm kết thúc thế hệ 2016 - - 2016 - 2016 2015 2015 2015 2015 2015 2015
Mã thế hệ J300 - - J300 - J300 C307 C307 C307 C307 C307 C307
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc - - Hàn Quốc - Hàn Quốc - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1598 1999, 1798, 1997 1999 1798 1997 1999 1798
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 5 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan
Hạng xe C - - C - C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4597 4337, 4481 4337 4337 4337 4481 4481
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1788 1839 1839 1839 1839 1839 1839
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2685 2640 2640 2640 2640 2640 2640
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1535 1535 1535 1535 1535 1535
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - 1531 1531 1531 1531 1531 1531
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 160 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575
Kích thước lốp/lazang 205/60R16, 195/65R15 205/60R16 205/60R16 195/65R15 205/60R16 205/60R16 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 195/65R15 205/55R16 205/55R16 195/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1290, 1315, 1285 1290 1315 1285 1285 1285 1366, 1321, 1447, 1342, 1295 1366 1321 1447 1342 1295
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - - 1825, 1930, 1845, 1795 1825 1825 1930 1845 1795

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4, 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4
Công suất cực đại (kW) 102, 78 102 102 78 78 78 107, 96, 100 107 96 100 107 96
Công suất cực đại (hp) 137, 105 137 137 105 105 105 143, 129, 134 143 129 134 143 129
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6200 6000 6000 6000 6000, 4000 6000 6000 4000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 150 150 150 185, 165, 320 185 165 320 185 165
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000 3800 3800 4000 4000 4000 4500, 4000, 2000 4500 4000 2000 4500 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I I Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm - - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT MT MT AT Tự động, Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn
Số lượng cấp số 5, 6, 4 5 6 5 5 4 4, 6, 5 4 4 6 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - - 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) 200, 190, 185 200 190 185 185 185 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson - - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn - - Thanh xoắn - Thanh xoắn Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Ăng ten - - - - - - Kính Kính Kính Kính Kính Kính
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog - - - - - -
Vô lăng Urethane, 3 chấu, Bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển âm thanh Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - - -
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay
Số vùng điều hòa - - - - - - 2, 1 2 1 2 2 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí CD/Radio CD/Radio CD/Radio CD/Radio CD/Radio CD/Radio - - - - - -
Hệ thống loa - - - - - - 6, 4 6 4 6 6 4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎ -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX - - - - AUX - - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2, 1 2 1 2 1 1
Dây đai an toàn - - - - - - Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎