Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Cruze năm 2011
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||||
| Thế hệ | - | 1 | - | 1 | ||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | 2008 | - | 2008 | ||
| Năm kết thúc thế hệ | - | 2016 | - | 2016 | ||
| Mã thế hệ | - | J300 | - | J300 | ||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu | ||
| Nước sản xuất | - | Hàn Quốc | - | Hàn Quốc | ||
| Nhiên liệu | Xăng | |||||
| Dung tích động cơ | 1796 | 1598 | ||||
| Hộp số | số tay | số tự động | số tay | số tự động | ||
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||||
| Số chỗ | 5 | |||||
| Số cửa | 4 | |||||
| Kiểu dáng | Sedan | |||||
| Hạng xe | - | C | - | C | ||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||||
| Chiều Dài (mm) | 4597 | |||||
| Chiều Rộng (mm) | 1788 | |||||
| Chiều Cao (mm) | 1477 | |||||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685 | |||||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1544 | |||||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 | |||||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.45 | |||||
| Kích thước lốp/lazang | 205/60R16 | 195/65R15 | 205/60R16 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1290 | 1315 | 1285 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||||
| Mã/Loại động cơ | F16D4 (Ecotec DOHC) | |||||
| Công suất cực đại (kW) | 102 | 78 | ||||
| Công suất cực đại (hp) | 137 | 105 | ||||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | 6000 | ||||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176 | 150 | ||||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800 | 4000 | ||||
| Kiểu dáng động cơ | I | |||||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | |||||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm | |||||
| Loại hộp số | MT | AT | MT | AT | ||
| Số lượng cấp số | 5 | 6 | 5 | 4 | ||
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 | 190 | 185 | |||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||||
| Hệ thống treo trước | - | Độc lập MacPherson | - | Độc lập MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | - | Thanh xoắn | - | Thanh xoắn | ||
| Phanh trước | Đĩa | |||||
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống | ||||
|
Ngoại thất
|
||||||
| Cụm đèn trước | Halogen | |||||
| Cụm đèn sau | Halogen | |||||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | ||||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||||
|
Nội thất
|
||||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | Nỉ | Da | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | |||||
| Vô lăng | Urethane, 3 chấu | Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển âm thanh | ||||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |||||
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - | ✔︎ | ||||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |||||
| Điều hòa | Chỉnh tay | Tự động | ||||
| Màn hình giải trí | CD/Radio | |||||
| Cửa kính | Chỉnh điện | |||||
| Chuẩn kết nối | - | AUX | ||||
|
An toàn/An ninh
|
||||||
| Số túi khí | 2 | |||||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ✔︎ | |||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||||
So sánh nhanh
-
So sánh với Ford Focus năm 2010
-
So sánh với Ford Focus năm 2011
-
So sánh với Ford Focus năm 2008
-
So sánh với Honda Civic năm 2008
-
So sánh với Ford Focus năm 2014
-
So sánh với Kia K3 năm 2013
-
So sánh với Kia Forte năm 2012
-
So sánh với Kia Forte năm 2011
-
So sánh với Hyundai Elantra năm 2010
-
So sánh với Daewoo Lacetti năm 2011

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !