Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Cruze năm 2013

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1796 1598
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4597
Chiều Rộng (mm) 1788
Chiều Cao (mm) 1477
Chiều dài cơ sở (mm) 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - 1558 - 1558
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 - 5.45 -
Kích thước lốp/lazang 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1290 1315 1285
Trọng lượng toàn tải (kg) - 1818 - 1788
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ F16D4 (Ecotec DOHC) - F16D4 (Ecotec DOHC) -
Công suất cực đại (kW) 102 103 78 103
Công suất cực đại (hp) 137 139 105 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 4000 3000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Trước Phía trước, đặt ngang Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI)
Loại hộp số MT AT MT
Số lượng cấp số 5 6 4 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - 60 - 60
Tốc độ tối đa (km/h) 200 190 - 185 -
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước - Độc lập McPherson - Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau - Phụ thuộc, thanh xoắn - Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa Đĩa thông gió Đĩa
Phanh sau Đĩa Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - ✔︎ - ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Khởi động nút bấm - ✔︎ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Chìa khóa thông minh - ✔︎ -
Vô lăng Urethane, 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc nhựa
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - ✔︎ - ✔︎
Màn hình giải trí CD/Radio - CD/Radio -
Hệ thống loa - 6 loa - 6 loa
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối - USB, AUX - USB, AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau - ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - ✔︎ - ✔︎
Cảnh báo chống trộm - ✔︎ - ✔︎