So sánh xe Chevrolet Cruze 2013 vs Hyundai Universe 2026

Chevrolet Cruze 2013

×

Hyundai Universe 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - 1 - 2019 1 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - 2006 2006
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - PV PV
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1796 1598 1598 12742 12742
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 47 47
Số cửa 4 4 4 4 4 4 1 1
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Van/Minivan Van/Minivan
Hạng xe - - - - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4597 12030 12030
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1788 2500 2500
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1477 3550 3550
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2685 6120 6120
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1544 2075 2075
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 - - 1558 - 1558 1850 1850
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 160 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 - 5.45 - 10.1 10.1
Kích thước lốp/lazang 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 12R22.5 12R22.5
Trọng lượng bản thân (kg) 1290, 1315, 1285 1290 1315 1315 1285 1285 12560 12560
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 - - 1818 - 1788 16000 16000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) - F16D4 (Ecotec DOHC) - D6CP D6CP
Công suất cực đại (kW) 102, 103, 78 102 102 103 78 103 324 324
Công suất cực đại (hp) 137, 139, 105, 107 137 137 139 105 107 434 434
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6200 6200 6000 6000 1800 1800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 176 150 150 2099 2099
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000, 3000 3800 3800 3800 4000 3000 1200 1200
Kiểu dáng động cơ I I I I I I - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang, Trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Trước Phía trước, đặt ngang Trước - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) - -
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT MT Sàn Sàn
Số lượng cấp số 5, 6, 4 5 6 4 5 5 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 - - 60 - 60 - -
Tốc độ tối đa (km/h) 200, 190, 185 200 190 - 185 - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - - Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, thanh xoắn, Thanh xoắn - - Phụ thuộc, thanh xoắn - Thanh xoắn Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ 2+2, bọc da cao cấp 2+2, bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển, bọc nhựa Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc nhựa - -
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Ghế hơi, bọc da, điều chỉnh đa chức năng Ghế hơi, bọc da, điều chỉnh đa chức năng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - -
Sạc không dây - - - - - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - -
Màn hình giải trí CD/Radio CD/Radio CD/Radio - CD/Radio -
Hệ thống loa 6 loa - - 6 loa - 6 loa - -
Cửa kính Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái - -
Chuẩn kết nối USB, AUX - - USB, AUX - USB, AUX - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - - Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - ✕︎ ✕︎