|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - - - - - | 1 - 2019 1 - 2019 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - - - - - | 2006 2006 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - - | - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - - | PV PV | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Diesel Diesel | |
| Dung tích động cơ | 1796, 1598 1796 1796 1796 1598 1598 | 12742 12742 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay | số tay số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 47 47 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 4 | 1 1 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Van/Minivan Van/Minivan | |
| Hạng xe | - - - - - - | - - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4597 4597 4597 4597 4597 4597 | 12030 12030 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1788 1788 1788 1788 1788 1788 | 2500 2500 | |
| Chiều Cao (mm) | 1477 1477 1477 1477 1477 1477 | 3550 3550 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685 2685 2685 2685 2685 2685 | 6120 6120 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1544 1544 1544 1544 1544 1544 | 2075 2075 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1558 - - 1558 - 1558 | 1850 1850 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 160 160 160 | - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.45 5.45 5.45 - 5.45 - | 10.1 10.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 | 12R22.5 12R22.5 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1290, 1315, 1285 1290 1315 1315 1285 1285 | 12560 12560 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1818, 1788 - - 1818 - 1788 | 16000 16000 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) - F16D4 (Ecotec DOHC) - | D6CP D6CP | |
| Công suất cực đại (kW) | 102, 103, 78 102 102 103 78 103 | 324 324 | |
| Công suất cực đại (hp) | 137, 139, 105, 107 137 137 139 105 107 | 434 434 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6000 6200 6200 6200 6000 6000 | 1800 1800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176, 150 176 176 176 150 150 | 2099 2099 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800, 4000, 3000 3800 3800 3800 4000 3000 | 1200 1200 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I I I I | - - | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 | - - | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang, Trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Trước Phía trước, đặt ngang Trước | - - | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) | - - | |
| Loại hộp số | MT, AT MT AT AT MT MT | Sàn Sàn | |
| Số lượng cấp số | 5, 6, 4 5 6 4 5 5 | 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 - - 60 - 60 | - - | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200, 190, 185 200 190 - 185 - | - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - - | Euro 5 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson - - Độc lập McPherson - Độc lập McPherson | Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực | |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, thanh xoắn, Thanh xoắn - - Phụ thuộc, thanh xoắn - Thanh xoắn | Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực | |
| Phanh trước | Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa | Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén | |
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống | Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | LED LED | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | LED LED | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ | 2+2, bọc da cao cấp 2+2, bọc da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ - - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog Analog Analog | - - | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ - - ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Vô lăng | Urethane, 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển, bọc nhựa Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc nhựa | - - | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng | Ghế hơi, bọc da, điều chỉnh đa chức năng Ghế hơi, bọc da, điều chỉnh đa chức năng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - | |
| Sạc không dây | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động | Có Có | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Màn hình giải trí | CD/Radio CD/Radio CD/Radio - CD/Radio - | Có Có | |
| Hệ thống loa | 6 loa - - 6 loa - 6 loa | - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái | - - | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX - - USB, AUX - USB, AUX | - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 2 2 | - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - - - - - | Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - | |
| Khóa cửa tự động khi di chuyển | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ | - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - - | ✕︎ ✕︎ | |