So sánh xe Hyundai Universe 2015 vs Hyundai Universe 2026

Hyundai Universe 2015

×

Hyundai Universe 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2019 1 - 2019 1 - 2019 1 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ 2006 2006 2006 2006
Năm kết thúc thế hệ - - - -
Mã thế hệ PV PV PV PV
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 12920 12920 12742 12742
Hộp số số tay số tay số tay số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 47 47 47 47
Số cửa 1 1 1 1
Kiểu dáng Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan
Hạng xe - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 12000 12000 12030 12030
Chiều Rộng (mm) 2495 2495 2500 2500
Chiều Cao (mm) 3490 3490 3550 3550
Chiều dài cơ sở (mm) 6150 6150 6120 6120
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - 2075 2075
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - 1850 1850
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - 10.1 10.1
Kích thước lốp/lazang 12R22.5-16PR 12R22.5-16PR 12R22.5 12R22.5
Trọng lượng bản thân (kg) - - 12560 12560
Trọng lượng toàn tải (kg) - - 16000 16000

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ D6CA38 D6CA38 D6CP D6CP
Công suất cực đại (kW) - - 324 324
Công suất cực đại (hp) 380 380 434 434
Vòng tua tối đa (rpm) 1900 1900 1800 1800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 1480 1480 2099 2099
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1500 1500 1200 1200
Hệ thống phun nhiên liệu Phun nhiên liệu điện tử thế hệ mới Phun nhiên liệu điện tử thế hệ mới - -
Tỷ số nén động cơ 17:01 17:01 - -
Loại hộp số Sàn Sàn Sàn Sàn
Số lượng cấp số - - 6 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 400 400 - -
Tiêu chuẩn khí thải - - Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau - - Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước - - Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén
Phanh sau - - Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén

Ngoại thất

Cụm đèn trước - - LED LED
Cụm đèn sau - - LED LED
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế - - 2+2, bọc da cao cấp 2+2, bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm - - ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh - - ✔︎ ✔︎
Ghế lái - - Ghế hơi, bọc da, điều chỉnh đa chức năng Ghế hơi, bọc da, điều chỉnh đa chức năng
Sạc không dây - - ✔︎ ✔︎
Điều hòa - -
Màn hình giải trí - -

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - ✔︎ ✔︎
Camera - - Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎