|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 - 2019 1 - 2019 | 1 - 2019 1 - 2019 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2006 2006 | 2006 2006 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - | - - | |
| Mã thế hệ | PV PV | PV PV | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nhiên liệu | Diesel Diesel | Diesel Diesel | |
| Dung tích động cơ | 12920 12920 | 12742 12742 | |
| Hộp số | số tay số tay | số tay số tay | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 47 47 | 47 47 | |
| Số cửa | 1 1 | 1 1 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan Van/Minivan | Van/Minivan Van/Minivan | |
| Hạng xe | - - | - - | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 12000 12000 | 12030 12030 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2495 2495 | 2500 2500 | |
| Chiều Cao (mm) | 3490 3490 | 3550 3550 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 6150 6150 | 6120 6120 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | - - | 2075 2075 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - | 1850 1850 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - - | 10.1 10.1 | |
| Kích thước lốp/lazang | 12R22.5-16PR 12R22.5-16PR | 12R22.5 12R22.5 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | - - | 12560 12560 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - | 16000 16000 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | D6CA38 D6CA38 | D6CP D6CP | |
| Công suất cực đại (kW) | - - | 324 324 | |
| Công suất cực đại (hp) | 380 380 | 434 434 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 1900 1900 | 1800 1800 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 1480 1480 | 2099 2099 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1500 1500 | 1200 1200 | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử thế hệ mới Phun nhiên liệu điện tử thế hệ mới | - - | |
| Tỷ số nén động cơ | 17:01 17:01 | - - | |
| Loại hộp số | Sàn Sàn | Sàn Sàn | |
| Số lượng cấp số | - - | 6 6 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 400 400 | - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - | Euro 5 Euro 5 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | - - | Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực | |
| Hệ thống treo sau | - - | Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực | |
| Phanh trước | - - | Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén | |
| Phanh sau | - - | Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | - - | LED LED | |
| Cụm đèn sau | - - | LED LED | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | - - | ✔︎ ✔︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | - - | 2+2, bọc da cao cấp 2+2, bọc da cao cấp | |
| Khởi động nút bấm | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Chìa khóa thông minh | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế lái | - - | Ghế hơi, bọc da, điều chỉnh đa chức năng Ghế hơi, bọc da, điều chỉnh đa chức năng | |
| Sạc không dây | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | - - | Có Có | |
| Màn hình giải trí | - - | Có Có | |
An toàn/An ninh |
|||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | - - | ✔︎ ✔︎ | |
| Camera | - - | Lùi Lùi | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - | ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ ✕︎ | ✕︎ ✕︎ | |