Thông số kĩ thuật của xe Hyundai Universe năm 2015
Các đời xe Hyundai Universe khác:
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||
|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||
| Thế hệ | 1 - 2019 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2006 | |
| Năm kết thúc thế hệ | - | |
| Mã thế hệ | PV | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - | |
| Nhiên liệu | Diesel | |
| Dung tích động cơ | 12920 | |
| Hộp số | số tay | |
| Dẫn động | RWD - Dẫn động cầu sau | |
| Số chỗ | 47 | |
| Số cửa | 1 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan | |
| Hạng xe | - | |
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||
| Chiều Dài (mm) | 12000 | |
| Chiều Rộng (mm) | 2495 | |
| Chiều Cao (mm) | 3490 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 6150 | |
| Kích thước lốp/lazang | 12R22.5-16PR | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||
| Mã/Loại động cơ | D6CA38 | |
| Công suất cực đại (hp) | 380 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 1900 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 1480 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 1500 | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun nhiên liệu điện tử thế hệ mới | |
| Tỷ số nén động cơ | 17:01 | |
| Loại hộp số | Sàn | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 400 | |
|
Vận hành
|
||
| Trợ lực lái điện | ✕︎ | |

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !