So sánh xe Hyundai Universe 2020 vs Hyundai Universe 2026

Hyundai Universe 2020

×

Hyundai Universe 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - 2019 1 - 2019 1 - 2019 1 - 2019 1 - 2019
Năm bắt đầu thế hệ 2006 2006 2006 2006 2006
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ PV PV PV PV PV
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Diesel
Dung tích động cơ 12742 12742 12742 12742 12742
Hộp số số tay số tay số tay số tay số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 47 47 47 47 47
Số cửa 1 1 1 1 1
Kiểu dáng Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan
Hạng xe - - - - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 12060, 12040 12060 12040 12030 12030
Chiều Rộng (mm) 2495 2495 2495 2500 2500
Chiều Cao (mm) 3535, 3570 3535 3570 3550 3550
Chiều dài cơ sở (mm) 6120 6120 6120 6120 6120
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 2075 2075 2075 2075 2075
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1850 1850 1850 1850 1850
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 9.9 9.9 9.9 10.1 10.1
Kích thước lốp/lazang 12R22.5 12R22.5 12R22.5 12R22.5 12R22.5
Trọng lượng bản thân (kg) 12320, 12395 12320 12395 12560 12560
Trọng lượng toàn tải (kg) 16000 16000 16000 16000 16000
Dung tích khoang hành lý (lít) 594, 591 594 591 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ D6CK41E4 D6CK41E4 D6CK41E4 D6CP D6CP
Công suất cực đại (kW) 301 - 301 324 324
Công suất cực đại (hp) 380, 410 380 410 434 434
Vòng tua tối đa (rpm) 1900 1900 1900 1800 1800
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 1452, 1796 1452 1796 2099 2099
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1200 1200 1200 1200 1200
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng - -
Số lượng xy lanh 6 6 6 - -
Loại hộp số Sàn Sàn Sàn Sàn Sàn
Số lượng cấp số 5, 6 5 6 6 6
Tốc độ tối đa (km/h) 117 117 117 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 5 Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực Phụ thuộc, đệm khí nén, thanh cân bằng, giảm chấn thuỷ lực
Phanh trước Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén
Phanh sau Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén Cơ cấu phanh tang trống - Dẫn động khí nén

Ngoại thất

Cụm đèn trước HID HID HID LED LED
Cụm đèn sau - - - LED LED
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế 2+2, bọc da cao cấp 2+2, bọc da cao cấp 2+2, bọc da cao cấp 2+2, bọc da cao cấp 2+2, bọc da cao cấp
Khởi động nút bấm - - - ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh - - - ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da - -
Ghế lái Ghế lái cân bằng hơi có điều chỉnh Ghế lái cân bằng hơi có điều chỉnh Ghế lái cân bằng hơi có điều chỉnh Ghế hơi, bọc da, điều chỉnh đa chức năng Ghế hơi, bọc da, điều chỉnh đa chức năng
Ghế bên phụ Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp - -
Hàng ghế thứ 2 Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp - -
Sạc không dây - - - ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp Ghế tiêu chuẩn châu âu cao cấp - -
Điều hòa Có, 28, 000 kcal/h Có, 28,000 kcal/h Có, 28,000 kcal/h
Màn hình giải trí
Đèn trang trí nội thất ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa kính Kính tài xế chỉnh điện Kính tài xế chỉnh điện Kính tài xế chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối Hệ thống thông tin giải trí DVD, Radio, AUX Hệ thống thông tin giải trí DVD, Radio, AUX, Hệ thống thông tin giải trí DVD, Radio, AUX, - -

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - ✔︎ ✔︎
Camera Lùi Lùi Lùi Lùi Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎