So sánh xe Chevrolet Cruze 2013 vs Chevrolet Cruze 2014

Chevrolet Cruze 2013

×

Chevrolet Cruze 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - 2008 2008 2008 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1796 1598 1598 1796, 1598 1796 1796 1598 1598
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe - - - - - - C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4597 4597 4597 4597 4597 4597
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1788 1788 1788 1788 1788 1788
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1477
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2685 2685 2685 2685 2685 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1544
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 - - 1558 - 1558 1558 1558 1558 1558 1558
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 160 160 160 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 - 5.45 - 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45
Kích thước lốp/lazang 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 215/50R17, 205/65R16 215/50R17 215/50R17 205/65R16 205/65R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1290, 1315, 1285 1290 1315 1315 1285 1285 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 - - 1818 - 1788 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) - F16D4 (Ecotec DOHC) - 1.8 DOHC, 1.6 DOHC 1.8 DOHC 1.8 DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW) 102, 103, 78 102 102 103 78 103 104 104 104 - -
Công suất cực đại (hp) 137, 139, 105, 107 137 137 139 105 107 139, 107 139 139 107 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6200 6200 6000 6000 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 176 150 150 176, 150 176 176 150 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000, 3000 3800 3800 3800 4000 3000 4000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I I I I I - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang, Trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Trước Phía trước, đặt ngang Trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) - - - - -
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT MT Tự động, Số sàn Tự động Tự động Số sàn Số sàn
Số lượng cấp số 5, 6, 4 5 6 4 5 5 6, 5 6 6 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 - - 60 - 60 60 60 60 60 60
Tốc độ tối đa (km/h) 200, 190, 185 200 190 - 185 - - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - - Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, thanh xoắn, Thanh xoắn - - Phụ thuộc, thanh xoắn - Thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - ✔︎ - - - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Vô lăng Urethane, 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển, bọc nhựa Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc nhựa bọc da, tích hợp nút điều khiển, Urethane bọc da, tích hợp nút điều khiển bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - - - Gập 60:40, 90 độ Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 90 độ
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Màn hình giải trí CD/Radio CD/Radio CD/Radio - CD/Radio - CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio
Hệ thống loa 6 loa - - 6 loa - 6 loa 6 6 6 6 6
Cửa kính Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX - - USB, AUX - USB, AUX AUX AUX AUX AUX AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - ✔︎ - ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎