So sánh xe Chevrolet Cruze 2013 vs Mitsubishi Attrage 2016

Chevrolet Cruze 2013

×

Mitsubishi Attrage 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - 2012 2012 2012
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - A00/LA, A10 A00/LA, A10 A00/LA, A10
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1796 1598 1598 1193 1193 1193
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay, số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe - - - - - - B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4597 4245 4245 4245
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1788 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2685 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1544 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 - - 1558 - 1558 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 160 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 - 5.45 - 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1290, 1315, 1285 1290 1315 1315 1285 1285 875, 905 875 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 - - 1818 - 1788 - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) - F16D4 (Ecotec DOHC) - 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW) 102, 103, 78 102 102 103 78 103 57 57 57
Công suất cực đại (hp) 137, 139, 105, 107 137 137 139 105 107 78 78 78
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6200 6200 6000 6000 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 176 150 150 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000, 3000 3800 3800 3800 4000 3000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I I - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang, Trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Trước Phía trước, đặt ngang Trước - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT MT Sàn, Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5, 6, 4 5 6 4 5 5 5, Vô cấp 5 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 - - 60 - 60 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 200, 190, 185 200 190 - 185 - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - - Độc lập McPherson - Độc lập McPherson McPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng McPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng McPherson, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, thanh xoắn, Thanh xoắn - - Phụ thuộc, thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - - ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Vô lăng Urethane, 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển, bọc nhựa Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc nhựa Bọc da Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - - 1 1 1
Màn hình giải trí CD/Radio CD/Radio CD/Radio - CD/Radio - CD/MP3/AUX/USB CD/MP3/AUX/USB -
Hệ thống loa 6 loa - - 6 loa - 6 loa 2, 4 2 4
Cửa kính Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện. Cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện. Cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt Chỉnh điện. Cửa sổ lái 1 chạm chống kẹt
Chuẩn kết nối USB, AUX - - USB, AUX - USB, AUX CD, AUX, USB, Bluetooth, DVD CD, AUX, USB, Bluetooth DVD, AUX, USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn - - - - - - Căng đai tự động Căng đai tự động Căng đai tự động
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎