So sánh xe Chevrolet Cruze 2013 vs Mitsubishi Attrage 2017

Chevrolet Cruze 2013

×

Mitsubishi Attrage 2017

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - 6, 1 6 1 1
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - 2012, 2014 2012 2014 2014
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - 2019 - 2019 2019
Mã thế hệ - - - - - - A00/LA, A10 A00/LA, A10 - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1796 1598 1598 1193 1193 1193 1193
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay, số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe - - - - - - B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4597 4245 4245 4245 4245
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1788 1670 1670 1670 1670
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1515 1515 1515 1515
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2685 2550 2550 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1544 - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 - - 1558 - 1558 - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 160 170 170 170 170
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 - 5.45 - 4.8 4.8 4.8 4.8
Kích thước lốp/lazang 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 205/60R16 175/65R14, 185/55R15 175/65R14 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1290, 1315, 1285 1290 1315 1315 1285 1285 870, 875, 905 870 875 905
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 - - 1818 - 1788 - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) - F16D4 (Ecotec DOHC) - 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC 1.2L MIVEC
Công suất cực đại (kW) 102, 103, 78 102 102 103 78 103 57, 57 kW @ 6000 rpm 57 57 kW @ 6000 rpm 57 kW @ 6000 rpm
Công suất cực đại (hp) 137, 139, 105, 107 137 137 139 105 107 78, 78 hp 78 78 hp 78 hp
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6200 6200 6000 6000 6000 6000 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 176 150 150 100 100 100 100
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000, 3000 3800 3800 3800 4000 3000 4000 4000 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I I - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang, Trước Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Trước Phía trước, đặt ngang Trước - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng đa điểm (MPI) Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm - -
Loại hộp số MT, AT MT AT AT MT MT Sàn, Tự động vô cấp (CVT) Sàn Sàn Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5, 6, 4 5 6 4 5 5 5, Vô cấp 5 5 Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 - - 60 - 60 42 42 42 42
Tốc độ tối đa (km/h) 200, 190, 185 200 190 - 185 - - - - -
Tiêu chuẩn khí thải - - - - - - Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - - Độc lập McPherson - Độc lập McPherson McPherson, lò xo cuộn, Độc lập McPherson với thanh cân bằng McPherson, lò xo cuộn Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, thanh xoắn, Thanh xoắn - - Phụ thuộc, thanh xoắn - Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da
Khởi động nút bấm ✔︎ - - ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ - ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog
Chìa khóa thông minh ✔︎ - - ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ - ✔︎
Vô lăng Urethane, 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển, bọc nhựa Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane, 3 chấu 3 chấu, bọc nhựa Nhựa Urethane, Bọc da Nhựa Urethane Bọc da Bọc da
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Số vùng điều hòa - - - - - - 1 1 - -
Màn hình giải trí CD/Radio CD/Radio CD/Radio - CD/Radio - CD/MP3/AUX/USB, DVD CD/MP3/AUX/USB CD/MP3/AUX/USB DVD
Hệ thống loa 6 loa - - 6 loa - 6 loa 2, 4 loa 2 2 4 loa
Cửa kính Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh tay Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm) Chỉnh điện (Cửa lái tự động 1 chạm)
Chuẩn kết nối USB, AUX - - USB, AUX - USB, AUX CD, AUX, USB, Bluetooth CD, AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 1 1 - -
Dây đai an toàn - - - - - - Căng đai tự động Căng đai tự động - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ Tùy chọn ✕︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - Tùy chọn ✕︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎