So sánh xe Chevrolet Cruze 2014 vs Honda Civic 2021

Chevrolet Cruze 2014

×

Honda Civic 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 10 10 10 10 10 10 10
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 2016 2016 2016 2016 2016 2016 2016
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2021 2021 2021 2021 2021 2021 2021
Mã thế hệ - - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1798, 1498 1798 1798 1498 1498 1498 1498
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4630, 4678, 4648 4630 4630 4678 4678 4648 4678
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1799, 1802 1799 1799 1802 1802 1799 1802
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1416, 1415 1416 1416 1415 1415 1416 1415
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2700, 2735 2700 2700 2735 2735 2700 2735
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1547, 1537 1547 1547 1547 1547 1537 1537
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 1563, 1575, 1553, 1565 1563 1563 1575 1575 1553 1565
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 133, 134 133 133 134 134 133 134
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.3, 5.8, 6.1 5.3 5.3 5.8 5.8 - 6.1
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/65R16 215/50R17 215/50R17 205/65R16 205/65R16 215/50 R16, 215/50 R17, 215/55 R16, 215/50 R1 7, 235/40Z R18 215/50 R16 215/50 R17 215/55 R16 215/50 R1 7 235/40Z R18 235/40Z R18
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1261, 1317, 1306, 1319, 1310, 1338 1261 1317 1306 1319 1310 1338
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1670, 1740, 1760, 1685 1670 1740 1760 1760 1685 1760

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8 DOHC, 1.6 DOHC 1.8 DOHC 1.8 DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC 1.8 L SOHC i-VTEC, 1.8 DOHC VTEC TURBO, 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.8 L SOHC i-VTEC 1.8 DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO 1.5L DOHC VTEC TURBO
Công suất cực đại (kW) 104 104 104 - - 131 - - 131 131 - 131
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 139 107 107 139, 170, 176 139 170 176 176 170 176
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6500, 5500, 6000 6500 5500 6000 6000 5500 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 150 150 174, 220, 240 174 220 240 240 220 240
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4300, 1700 – 5500, 1700-4500, 1700-5500 4300 1700 – 5500 1700-4500 1700-4500 1700-5500 1700-4500
Kiểu dáng động cơ I I I - - Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - - - Trước - - Trước Trước - Trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - - Phun xăng điện tử, Phun xăng trực tiếp Phun xăng điện tử Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp Phun xăng trực tiếp - Phun xăng trực tiếp
Loại tăng áp - - - - - Turbo - - Turbo Turbo - Turbo
Loại hộp số Tự động, Số sàn Tự động Tự động Số sàn Số sàn CVT CVT CVT CVT CVT CVT CVT
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5 - - - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 60 47 - - 47 47 47 47
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - 8.3 giây - - - - 8.3 giây -
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - - 200 200 200 - - - -
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - - 6.35, 5.98, 6.1, 6.52 - - 6.35 5.98 6.1 6.52
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - - 8.83, 8.03, 8.1, 8.72 - - 8.83 8.03 8.1 8.72
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - - 4.9, 4.8, 5, 5.26 - - 4.9 4.8 5 5.26
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - - - -
Chế độ vận hành - - - - - Econ, Normal - - Econ, Normal Econ, Normal - Econ, Normal

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson MacPherson, Độc lập kiểu MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson MacPherson Độc lập kiểu MacPherson MacPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm Liên kết đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa tân nhiệt, Đĩa tản nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tân nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Phanh đĩa, Phanh Đĩa Phanh đĩa Phanh đĩa Phanh Đĩa Phanh Đĩa Phanh đĩa Phanh Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen, LED Halogen LED Halogen LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - - - Tích hợp trên kính chắn gió, Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao Tích hợp trên kính chắn gió Tích hợp trên kính chắn gió Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập - Dạng vây cá mập, sơn đen thể thao
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - -
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Mở cốp rảnh tay - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da (Màu đen), Nỉ (Màu đen), Da, da lộn (Màu đen, đỏ) Da (Màu đen) Da (Màu đen) Nỉ (Màu đen) Nỉ (Màu đen) Da (Màu đen) Da, da lộn (Màu đen, đỏ)
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - - Analog, Digital, Digital 7 inch, Digital 10.2 inch Analog Digital Digital 7 inch Digital 7 inch Digital Digital 10.2 inch
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng bọc da, tích hợp nút điều khiển, Urethane bọc da, tích hợp nút điều khiển bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane Urethane Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng, Urethane chỉnh 4 hướng, Da điều chỉnh 4 hướng, Da chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Da, Tay lái điều chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Urethane chỉnh 4 hướng Da điều chỉnh 4 hướng Da chỉnh 4 hướng
Khởi động xe từ xa - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng, Chỉnh cơ 8 hướng, Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện 8 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Ghế lái điều chỉnh điện 8 huớng Chỉnh cơ 8 hướng Chỉnh cơ 8 hướng Ghế lái điều chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - - Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng - Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, 90 độ Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 90 độ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ, Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60 : 40 có thể thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ Gâp 60:40 có thể không hoàn toàn với khoang chứa đồ Gập 60:40 thông hoàn toàn với khoang chứa đồ
Sạc không dây - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ - ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - - - 1 Vùng, 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng), 1 vùng, 2 vùng 1 Vùng 1 vùng (có thể điều chỉnh cảm ứng) 1 vùng 1 vùng 2 vùng 2 vùng
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - Không, Có Không - - - -
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio 5 inch, Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS, Cảm ứng 9 inch 5 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch/Công nghệ IPS Cảm ứng 9 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 4 loa, 8 loa, 8 Loa, 12 loa BOSE 4 loa 8 loa 4 loa 8 Loa 8 loa 12 loa BOSE
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước, Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Chỉnh điện tự động lên xuống 1 chạm chống ket hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế hàng trước Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt hàng ghế trước
Chuẩn kết nối AUX AUX AUX AUX AUX Kết nối USB, Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB, Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, Bluetooth Kết nối USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB Kết nối wifi và lướt web, HDMI, Bluetooth, USB Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói, Kết nối Bluetooth, USB

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 4, 6 4 4 4 4 6 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - - ✔︎ - - - - ✔︎ -
Camera - - - - - Camera lùi 3 góc quay, Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay Camera lùi 3 góc quay
Phanh tay điện tử - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi chìa khóa rời vùng cảm biến - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - Tùy chọn - - ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎