Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Cruze năm 2014

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ 1
Năm bắt đầu thế hệ 2008
Năm kết thúc thế hệ 2018
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1796 1598
Hộp số số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe C
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4597
Chiều Rộng (mm) 1788
Chiều Cao (mm) 1477
Chiều dài cơ sở (mm) 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45
Kích thước lốp/lazang 215/50R17 205/65R16
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ 1.8 DOHC 1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW) 104 -
Công suất cực đại (hp) 139 107
Vòng tua tối đa (rpm) 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000
Kiểu dáng động cơ I -
Số lượng xy lanh 4 -
Loại hộp số Tự động Số sàn
Số lượng cấp số 6 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4
Hệ thống treo/Phanh
Hệ thống treo trước Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc dạng thanh xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa thông gió
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Đèn pha tự động bật tắt - ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Da Nỉ
Khởi động nút bấm ✔︎ -
Chìa khóa thông minh ✔︎ -
Vô lăng bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 90 độ
Điều hòa Tự động
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio
Hệ thống loa 6
Cửa kính Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - ✔︎ -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎