Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Cruze năm 2010

+ So sánh
CÁC PHIÊN BẢN
Thông số kỹ thuật cơ bản
Thế hệ -
Năm bắt đầu thế hệ -
Năm kết thúc thế hệ -
Mã thế hệ -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất -
Nhiên liệu Xăng
Dung tích động cơ 1796 1598
Hộp số số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5
Số cửa 4
Kiểu dáng Sedan
Hạng xe -
Kích thước/Trọng lượng
Chiều Dài (mm) 4597
Chiều Rộng (mm) 1788
Chiều Cao (mm) 1477
Chiều dài cơ sở (mm) 2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45
Kích thước lốp/lazang 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1290 1315 1285
Động cơ/Hộp số/Vận hành
Mã/Loại động cơ F16D4 (Ecotec DOHC)
Công suất cực đại (kW) 102 78
Công suất cực đại (hp) 137 105
Vòng tua tối đa (rpm) 6200 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176 150
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800 4000
Kiểu dáng động cơ I
Số lượng xy lanh 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm
Loại hộp số MT AT MT
Số lượng cấp số 5 6 5
Tốc độ tối đa (km/h) 200 190 185
Hệ thống treo/Phanh
Phanh trước Đĩa
Phanh sau Đĩa Tang trống
Ngoại thất
Cụm đèn trước Halogen
Cụm đèn sau Halogen
Đèn sương mù phía trước ✔︎ -
Đèn phanh trên cao ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎
Nội thất
Chất liệu bọc ghế Nỉ Da Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog
Vô lăng Urethane, 3 chấu
Ghế lái Chỉnh cơ
Ghế bên phụ Chỉnh cơ
Điều hòa Chỉnh tay
Màn hình giải trí CD/Radio
Cửa kính Chỉnh điện
An toàn/An ninh
Số túi khí 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎