Thông số kĩ thuật của xe Chevrolet Cruze năm 2012
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | |||
| Dung tích động cơ | 1796 | 1598 | ||
| Hộp số | số tay | số tự động | số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 4 | |||
| Kiểu dáng | Sedan | |||
| Hạng xe | - | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 4597 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1788 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1477 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685 | |||
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1544 | |||
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.45 | |||
| Kích thước lốp/lazang | 205/60R16 | |||
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1290 | 1315 | 1285 | |
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | F16D4 (Ecotec DOHC) | |||
| Công suất cực đại (kW) | 102 | 78 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 137 | 105 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200 | 6000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176 | 150 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800 | 4000 | ||
| Kiểu dáng động cơ | I | |||
| Số lượng xy lanh | 4 | |||
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang | |||
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm | |||
| Loại hộp số | MT | AT | MT | |
| Số lượng cấp số | 5 | 6 | 5 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200 | 190 | 185 | |
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Phanh trước | Đĩa | |||
| Phanh sau | Đĩa | Tang trống | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen | |||
| Cụm đèn sau | Halogen | |||
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ | - | ||
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ | |||
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ | |||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | Da | Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | |||
| Vô lăng | Urethane, 3 chấu | |||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | |||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | |||
| Điều hòa | Chỉnh tay | |||
| Màn hình giải trí | CD/Radio | |||
| Cửa kính | Chỉnh điện | |||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 2 | |||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ||
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ | |||

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !