So sánh xe Chevrolet Cruze 2014 vs Hyundai Elantra 2011

Chevrolet Cruze 2014

×

Hyundai Elantra 2011

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 5 - 5 - 5
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 2010 - 2010 - 2010
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2015 - 2015 - 2015
Mã thế hệ - - - - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Hàn Quốc - Hàn Quốc - Hàn Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1799, 1591 1799 1591 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động, số tay số tự động số tay số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C - C - C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4505 - 4505 - 4505
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1775 - 1775 - 1775
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1490 - 1490 - 1490
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2650 - 2650 - 2650
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1543 - 1543 - 1543
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 1541 - 1541 - 1541
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 145 - 145 - 145
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.170 - 5.170 - 5.170
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/65R16 215/50R17 215/50R17 205/65R16 205/65R16 185/65R15 - 185/65R15 - 185/65R15

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8 DOHC, 1.6 DOHC 1.8 DOHC 1.8 DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC - 1.6 DOHC - 1.6 DOHC
Công suất cực đại (kW) 104 104 104 - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 139 107 107 - - - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 - - - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 150 150 - - - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 - - - - -
Kiểu dáng động cơ I I I - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - - - - -
Loại hộp số Tự động, Số sàn Tự động Tự động Số sàn Số sàn MT, AT - MT - AT
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5 5, 4 - 5 - 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 60 53 - 53 - 53
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Kiểu Macpherson với thanh cân bằng - Kiểu Macpherson với thanh cân bằng - Kiểu Macpherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Liên kết đa điểm với thanh cân bằng - Liên kết đa điểm với thanh cân bằng - Liên kết đa điểm với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - - - - -
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - ✕︎
Giá nóc - - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Nỉ, Da - Nỉ - Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Vô lăng bọc da, tích hợp nút điều khiển, Urethane bọc da, tích hợp nút điều khiển bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane Urethane Chỉnh cơ - - - Chỉnh cơ
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng - - - - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, 90 độ Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 90 độ - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Chỉnh cơ - Chỉnh cơ - Chỉnh cơ
Cửa sổ trời - - - - - Không - - - Không
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio - - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 Loa TWEETER - - - Loa TWEETER
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện - Chỉnh điện
Chuẩn kết nối AUX AUX AUX AUX AUX - - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 1 - - - 1
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ - ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✕︎ - - - ✕︎
Gài cầu điện - - - - - ✕︎ - ✕︎ - ✕︎