So sánh xe Chevrolet Cruze 2014 vs Hyundai Elantra 2018

Chevrolet Cruze 2014

×

Hyundai Elantra 2018

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 6 6 6 6 6
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 2015 2015 2015 2015 2015
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 - - - - -
Mã thế hệ - - - - - AD AD AD AD AD
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1999, 1591 1999 1591 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4570 4570 4570 4570 4570
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1800 1800 1800 1800 1800
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1450 1450 1450 1450 1450
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2700 2700 2700 2700 2700
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1549, 1563, 1555 1549 1563 1555 1549
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 1558, 1572, 1564, 1563 1558 1572 1564 1563
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 150 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/65R16 215/50R17 215/50R17 205/65R16 205/65R16 225/45 R17, 195/65 R15, 205/55 R16 225/45 R17 195/65 R15 205/55 R16 225/45 R17
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - - 1330, 1210, 1280 1330 1210 1280 1210
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - - 1780, 1730, 1760 1780 1730 1760 1730

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8 DOHC, 1.6 DOHC 1.8 DOHC 1.8 DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC Nu 2.0 MPI, Gamma 1.6 MPI, 1.6 T-Gdi Nu 2.0 MPI Gamma 1.6 MPI Gamma 1.6 MPI 1.6 T-Gdi
Công suất cực đại (kW) 104 104 104 - - - - - - -
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 139 107 107 156, 128, 204 156 128 128 204
Vòng tua tối đa (rpm) 6000 6000 6000 6000 6000 6200, 6300, 6000 6200 6300 6300 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 150 150 196, 155, 265 196 155 155 265
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000 4000 4000 4000 4000 4000, 4850, 1, 500~4, 500 4000 4850 4850 1,500~4,500
Kiểu dáng động cơ I I I - - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - - - - - - -
Loại hộp số Tự động, Số sàn Tự động Tự động Số sàn Số sàn 6 AT, 6 MT, 7DCT 6 AT 6 MT 6 AT 7DCT
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5 - - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 60 50 50 50 50 50
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson Macpherson
Hệ thống treo sau Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Thanh Xoắn, Độc lập đa điểm Thanh Xoắn Thanh Xoắn Thanh Xoắn Độc lập đa điểm
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen HID, Halogen, Bi-Xenon HID Halogen Halogen Bi-Xenon
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da cao cấp, Nỉ cao cấp Da cao cấp Nỉ cao cấp Da cao cấp Da cao cấp
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng bọc da, tích hợp nút điều khiển, Urethane bọc da, tích hợp nút điều khiển bọc da, tích hợp nút điều khiển Urethane Urethane - - - - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước, Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh điện 10 hướng, Sưởi hàng ghế trước
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, 90 độ Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 90 độ - - - - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tư động, Chỉnh cơ Tư động Chỉnh cơ Tư động Tư động
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - Có, Không có Không có
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch Định vị AVN 7 inch
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 6 6 6 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - - - - -
Chuẩn kết nối AUX AUX AUX AUX AUX USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth USB + AUX + Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 6, 2, 7 6 2 6 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ - ✔︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Camera - - - - - Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi Camera lùi
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎