So sánh xe Chevrolet Cruze 2011 vs Ford Focus 2014

Chevrolet Cruze 2011

×

Ford Focus 2014

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 - - 1 - 1 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012 3 - 2012
Năm bắt đầu thế hệ 2008 - - 2008 - 2008 2010 2010 2010 2010 2010 2010
Năm kết thúc thế hệ 2016 - - 2016 - 2016 2018 2018 2018 2018 2018 2018
Mã thế hệ J300 - - J300 - J300 C346 C346 C346 C346 C346 C346
Xuất xứ Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất Hàn Quốc - - Hàn Quốc - Hàn Quốc - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1598 1999, 1596 1999 1596 1999 1596 1596
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tay số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 5, 4 5 5 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C - - C - C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4597 4358, 4534 4358 4358 4534 4534 4534
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1788 1823 1823 1823 1823 1823 1823
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1477 1484 1484 1484 1484 1484 1484
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2685 2648 2648 2648 2648 2648 2648
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1544 1559 1559 1559 1559 1559 1559
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - - - - 1544 1544 1544 1544 1544 1544
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 160 - - - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 - - - - - -
Kích thước lốp/lazang 205/60R16, 195/65R15 205/60R16 205/60R16 195/65R15 205/60R16 205/60R16 215/50R17, 205/60R16, 205/60R16 Vành thép 215/50R17 205/60R16 205/60R16 205/60R16 Vành thép 205/60R16
Trọng lượng bản thân (kg) 1290, 1315, 1285 1290 1315 1285 1285 1285 - - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI, 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.6 L Duratec Ti-VCT I4 1.6 L Duratec Ti-VCT I4
Công suất cực đại (kW) 102, 78 102 102 78 78 78 125, 92 125 92 125 92 92
Công suất cực đại (hp) 137, 105 137 137 105 105 105 168, 123 168 123 168 123 123
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6200 6000 6000 6000 6600, 6000 6600 6000 6600 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 150 150 150 202, 159 202 159 202 159 159
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000 3800 3800 4000 4000 4000 4450, 4000 4450 4000 4450 4000 4000
Kiểu dáng động cơ I I I I I I - - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 - - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm Đa điểm
Loại hộp số MT, AT MT AT MT MT AT Tự động, Sàn Tự động Tự động Tự động Sàn Tự động
Số lượng cấp số 5, 6, 4 5 6 5 5 4 6, 5 6 6 6 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - - - - 55 55 55 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) 200, 190, 185 200 190 185 185 185 - - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson - - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn - - Thanh xoắn - Thanh xoắn Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng Liên kết đa điểm độc lập với thanh cân bằng
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen HID, Halogen HID Halogen HID Halogen Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - - -
Ăng ten - - - - - - Râu Râu Râu Râu Râu Râu
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Rửa đèn pha - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da Da, Nỉ Da Nỉ Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog Analog Analog TFT 4.2 inch, 3.5 inch Dot Matrix, Có TFT 4.2 inch 3.5 inch Dot Matrix TFT 4.2 inch 3.5 inch Dot Matrix
Chìa khóa thông minh - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Vô lăng Urethane, 3 chấu, Bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển âm thanh Da, Urethane Da Urethane Da Urethane Urethane
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 4 hướng, Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa - - - - - - 2, 1 2 1 2 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - - - - Có, Không Không Không Không
Màn hình giải trí CD/Radio CD/Radio CD/Radio CD/Radio CD/Radio CD/Radio Không Không Không Không Không Không
Hệ thống loa - - - - - - 9, 6, 4 9 6 9 4 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa, Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn tất cả các cửa Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái Chỉnh điện. Điều chỉnh 1 nút nhấn ghế lái
Chuẩn kết nối AUX - - - - AUX CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC, CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC CD/AM/FM/USB CD/AM/FM/USB/AUX/SYNC

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 2 2 6, 2 6 2 6 2 2
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎