|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 - - 1 - 1 | 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 2 - 2009 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 - - 2008 - 2008 | 2004 2004 2004 2004 2004 2004 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2016 - - 2016 - 2016 | 2015 2015 2015 2015 2015 2015 | |
| Mã thế hệ | J300 - - J300 - J300 | C307 C307 C307 C307 C307 C307 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước, Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Nhập khẩu | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | Hàn Quốc - - Hàn Quốc - Hàn Quốc | - - - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1598 | 1999, 1796, 1997 1999 1796 1997 1999 1796 | |
| Hộp số | số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tay số tự động | số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 4 4 4 | 5, 4 5 5 5 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Hatchback Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C - - C - C | C C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4597 4597 4597 4597 4597 4597 | 4337, 4481 4337 4337 4337 4481 4481 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1788 1788 1788 1788 1788 1788 | 1839 1839 1839 1839 1839 1839 | |
| Chiều Cao (mm) | 1477 1477 1477 1477 1477 1477 | 1477 1477 1477 1477 1477 1477 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685 2685 2685 2685 2685 2685 | 2640 2640 2640 2640 2640 2640 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1544 1544 1544 1544 1544 1544 | 1535 1535 1535 1535 1535 1535 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | - - - - - - | 1531 1531 1531 1531 1531 1531 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 160 160 160 | 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 140 - 180 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 5.45 | 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 5.575 | |
| Kích thước lốp/lazang | 205/60R16, 195/65R15 205/60R16 205/60R16 195/65R15 205/60R16 205/60R16 | 205/55R16, 195/65R15 205/55R16 195/65R15 205/55R16 205/55R16 195/65R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1290, 1315, 1285 1290 1315 1285 1285 1285 | 1366, 1321, 1447, 1342, 1295 1366 1321 1447 1342 1295 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | - - - - - - | 1825, 1930, 1845, 1795 1825 1825 1930 1845 1795 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) F16D4 (Ecotec DOHC) | 2.0L Duratec I4, 1.8L Duratec I4, 2.0L DW10 TDCi I4, 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 2.0L Duratec I4 1.8L Duratec I4 2.0L DW10 TDCi I4 2.0 L Duratec Ti-VCT I4 GDI 1.8L Duratec I4 | |
| Công suất cực đại (kW) | 102, 78 102 102 78 78 78 | 107, 96, 100 107 96 100 107 96 | |
| Công suất cực đại (hp) | 137, 105 137 137 105 105 105 | 143, 129, 134 143 129 134 143 129 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6000 6200 6200 6000 6000 6000 | 6000, 4000 6000 6000 4000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176, 150 176 176 150 150 150 | 185, 165, 320 185 165 320 185 165 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800, 4000 3800 3800 4000 4000 4000 | 4500, 4000, 2000 4500 4000 2000 4500 4000 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I I I I | Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang | Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm Phun xăng điện tử đa điểm | - - - - - - | |
| Loại hộp số | MT, AT MT AT MT MT AT | Tự động, Số sàn Tự động Tự động Tự động Tự động Số sàn | |
| Số lượng cấp số | 5, 6, 4 5 6 5 5 4 | 4, 6, 5 4 4 6 4 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | - - - - - - | 55 55 55 55 55 55 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 200, 190, 185 200 190 185 185 185 | - - - - - - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | - - - - - - | Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 Euro 3 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson - - Độc lập MacPherson - Độc lập MacPherson | Độc lập kiểu MacPherson - Sport, Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson - Sport Độc lập kiểu MacPherson Độc lập kiểu MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Thanh xoắn - - Thanh xoắn - Thanh xoắn | Độc lập kiểu đa liên kết - Sport, Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết - Sport Độc lập kiểu đa liên kết Độc lập kiểu đa liên kết | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt | |
| Phanh sau | Đĩa, Tang trống Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống | Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen | |
| Ăng ten | - - - - - - | Kính Kính Kính Kính Kính Kính | |
| Đèn pha tự động bật tắt | - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gạt mưa tự động | - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da Nỉ Da Nỉ Nỉ Da | Nỉ, Da Nỉ Nỉ Da Da Nỉ | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog Analog Analog Analog Analog Analog | - - - - - - | |
| Vô lăng | Urethane, 3 chấu, Bọc da, tích hợp phím điều khiển âm thanh Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Urethane, 3 chấu Bọc da, 3 chấu, tích hợp phím điều khiển âm thanh | Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng Điều chỉnh 4 hướng | |
| Ghế lái | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - - - - ✔︎ | - - - - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ | - - - - - - | |
| Hàng ghế thứ 2 | - - - - - - | Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Tự động Tự động Chỉnh tay | |
| Số vùng điều hòa | - - - - - - | 2, 1 2 1 2 2 1 | |
| Cửa gió hàng ghế sau | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Màn hình giải trí | CD/Radio CD/Radio CD/Radio CD/Radio CD/Radio CD/Radio | - - - - - - | |
| Hệ thống loa | - - - - - - | 6, 4 6 4 6 6 4 | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - - - - | ✔︎ - - - ✔︎ - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | AUX - - - - AUX | - - - - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 2 2 2 2 2 2 | 2, 1 2 1 2 1 1 | |
| Dây đai an toàn | - - - - - - | Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế Tất cả các ghế | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - - - - | Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - - - - | Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |