So sánh xe Chevrolet Cruze 2015 vs Hyundai Elantra 2013

Chevrolet Cruze 2015

×

Hyundai Elantra 2013

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 1 1 5 5 5 - -
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2008 2008 2010 2010 2010 - -
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2018 2018 2015 2015 2015 - -
Mã thế hệ J300 - J300 - - - - - - -
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - Hàn Quốc Hàn Quốc Hàn Quốc - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1796 1598 1598 1799, 1591 1799 1799 1591 1591
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C - -

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4597 4597 4597 4597 4597 4530 4530 4530 - -
Chiều Rộng (mm) 1788 1788 1788 1788 1788 1775 1775 1775 - -
Chiều Cao (mm) 1477 1477 1477 1477 1477 1445 1445 1445 - -
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2685 2685 2700 2700 2700 - -
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1544 1544 1549 1549 1549 - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1558 1558 1562 1562 1562 - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 160 160 150 150 150 - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.45, 5.4 5.45 5.4 5.45 5.4 - - - - -
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/65R16, 205/60R16 215/50R17 215/50R17 205/65R16 205/60R16 195/65 R15, 205/55 R16 195/65 R15 205/55 R16 - -
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1335 - 1420 - 1335 1269 1269 1269 - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 - 1818 - 1788 1700 1700 1700 - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8 DOHC, 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC 1.6 DOHC 1.8 Dual - CVVT 1.8 Dual - CVVT 1.8 Dual - CVVT - -
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 104 - 79.8 110 110 110 - -
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 139 107 107 150 150 150 - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6200 6000 6200 6000 6000 6500 6500 6500 - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 176 150 150 182 182 182 - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4000, 3800 4000 3800 4000 4000 4700 4700 4700 - -
Kiểu dáng động cơ I I I - I - - - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 - 4 - - - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước - Phía trước - Động cơ đặt trước - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI - Phun xăng điện tử đa điểm - Phun đa điểm MPI - - - - -
Loại hộp số Tự động, Số sàn, Sàn Tự động Tự động Số sàn Sàn MT, AT MT AT - -
Số lượng cấp số 6, 5 6 6 5 5 6 6 6 - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 60 60 45 45 45 - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 - - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson Độc lập kiểu McPherson - -
Hệ thống treo sau Phụ thuộc dạng thanh xoắn, Bán độc lập dạng thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn - Phụ thuộc dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoắn & thanh cân bằng Thanh xoắn & thanh cân bằng Thanh xoắn & thanh cân bằng - -
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa - - - - -
Phanh sau Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa - - - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen LED DRL Halogen Halogen LED DRL Halogen Halogen - - - - -
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - - - - -
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Đèn ban ngày ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gương chiếu hậu gập điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Gạt mưa tự động ✔︎ - ✔︎ - - - - - - -
Giá nóc - - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da, Nỉ Da Da Nỉ Nỉ Da Da Da - -
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - Tùy chọn ✕︎ ✔︎ - -
Vô lăng bọc da, tích hợp nút điều khiển, 3 chấu, Urethane bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu, bọc da Urethane 3 chấu Bọc da, Điều chỉnh ra vào, lên xuống Bọc da, Điều chỉnh ra vào, lên xuống Bọc da, Điều chỉnh ra vào, lên xuống - -
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay, Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện - -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng - - - - -
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 40:60 Gập 60:40 Gập 40:60 - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - - - - -
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Cửa sổ trời - - - Không, Có Không - -
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio, Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio CD/MP3/Radio - - - - -
Hệ thống loa 6 6 6 6 6 - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - -
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX USB, AUX, Bluetooth AUX AUX, USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB Cổng kết nối AUX/USB - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 4 2 4 2 2 2 2 2 - -
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí - 3 điểm 4 vị trí - 3 điểm 4 vị trí - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ - - - - - - - -
Camera Camera lùi - Camera lùi - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -