|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | 1 1 1 | 10 10 10 10 10 10 | |
| Năm bắt đầu thế hệ | 2008 2008 2008 | 2007 2007 2007 2007 2007 2007 | |
| Năm kết thúc thế hệ | 2018 2018 2018 | 2012 2012 2012 2012 2012 2012 | |
| Mã thế hệ | J300 J300 - | E140/E150, E150, E140 E140/E150 E150 E150 E140 E150 | |
| Xuất xứ | Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước | |
| Nước sản xuất | - - - | Đài Loan Đài Loan - - Đài Loan - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | |
| Dung tích động cơ | 1796, 1598 1796 1598 | 1987, 1794 1987 1987 1794 1794 1794 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tay | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 5 5 5 | 5 5 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 4 4 4 | 4 4 4 4 4 4 | |
| Kiểu dáng | Sedan Sedan Sedan | Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan | |
| Hạng xe | C C C | C C C C C C | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 4640 4640 4640 | 4540 4540 4540 4540 4540 4540 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1797 1797 1797 | 1760 1760 1760 1760 1760 1760 | |
| Chiều Cao (mm) | 1478 1478 1478 | 1465 1465 1465 1465 1465 1465 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2685 2685 2685 | 2600 2600 2600 2600 2600 2600 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1544 1544 1544 | 1530 - 1530 1530 - 1530 | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1558 1558 1558 | 1535 - 1535 1535 - 1535 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 160 160 160 | 147, 155 - 147 155 - 155 | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.4 5.4 5.4 | 5.3 - - 5.3 - 5.3 | |
| Kích thước lốp/lazang | 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 | 205/55 R16, 195/65 R15, 205/55R16 - 205/55 R16 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 1420, 1370 1420 1370 | 1270, 1170-1230, 1250, 1200-1260 - 1270 1170-1230 1250 1200-1260 | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1818, 1788 1818 1788 | 1675, 1605, 1635 - 1675 1605 - 1635 | |
| Dung tích khoang hành lý (lít) | - - - | 475 - - 475 - 475 | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC | 3ZR-FE, 2.0L VVT-i, 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 3ZR-FE 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i - 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i | |
| Công suất cực đại (kW) | 104, 79.8 104 79.8 | 113, 104, 97 113 104 97 97 97 | |
| Công suất cực đại (hp) | 139, 107 139 107 | 152, 141, 130 152 141 130 130 130 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6200, 6000 6200 6000 | 6200, 5600, 6000 6200 5600 6000 6000 6000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 176, 150 176 150 | 193, 194, 170, 173 193 194 170 170 173 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3800, 4000 3800 4000 | 4000, 4200 4000 4000 4200 4200 4200 | |
| Kiểu dáng động cơ | I I I | I, Thẳng hàng I I Thẳng hàng - Thẳng hàng | |
| Số lượng xy lanh | 4 4 4 | 4 4 4 4 - 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước | Phía trước, đặt ngang, Trước, thẳng Phía trước, đặt ngang Trước, thẳng Trước Phía trước Trước | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI | Phun xăng điện tử EFI, EFI Phun xăng điện tử EFI - - EFI - | |
| Loại hộp số | Tự động, Sàn Tự động Sàn | Tự động vô cấp (CVT), AT, MT Tự động vô cấp (CVT) AT MT AT AT | |
| Số lượng cấp số | 6, 5 6 5 | 4, 5 - 4 5 4 4 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 60 60 60 | 55 - - 55 55 55 | |
| Tốc độ tối đa (km/h) | - - - | 193, 185 - - 193 - 185 | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 Euro 4 Euro 4 | Euro 3 - - Euro 3 - Euro 3 | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập McPherson - Độc lập McPherson | Độc lập McPherson, MacPherson Độc lập McPherson MacPherson MacPherson - MacPherson | |
| Hệ thống treo sau | Bán độc lập dạng thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn | Bán độc lập dạng thanh xoắn, Thanh xoắn ETA Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoắn ETA Thanh xoắn ETA - Thanh xoắn ETA | |
| Phanh trước | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa | |
| Phanh sau | Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa - Đĩa | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen Halogen Halogen | Halogen Projector, Halogen Halogen Projector Halogen Halogen - Halogen | |
| Cụm đèn sau | Halogen Halogen Halogen | Halogen, LED - Halogen LED - Halogen | |
| Đèn pha tự động bật tắt | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn ban ngày | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Đèn phanh trên cao | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - - ✔︎ - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Gương chiếu hậu gập điện | - - - | ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Sấy gương chiếu hậu | - - - | ✔︎ ✔︎ - - - - | |
| Gạt mưa tự động | ✔︎ ✔︎ - | ✕︎ - - ✕︎ - ✕︎ | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Da Da Da | Nỉ, Da, Nỉ cao cấp Nỉ Da Nỉ cao cấp Da Da | |
| Khởi động nút bấm | ✔︎ ✔︎ - | - - - - - - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | - - - | Analog, Bảng đồng hồ Optitron Analog Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron | |
| Chìa khóa thông minh | ✔︎ ✔︎ - | ✔︎ ✔︎ - - - - | |
| Vô lăng | 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da | Bọc da, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - Bọc da 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - Bọc da | |
| Ghế lái | Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng | Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng | Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay | |
| Hàng ghế thứ 2 | Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 | Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40 | |
| Bệ tì tay hàng ghế trước | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Điều hòa | Tự động Tự động Tự động | Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay | |
| Bệ tì tay hàng ghế 2 | - - - | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Số vùng điều hòa | - - - | 1 vùng - 1 vùng 1 vùng - 1 vùng | |
| Cửa sổ trời | có có - | Không có, có - - Không có có Không có | |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio | CD/MP3/WMA, CD 6 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD/MP3/WMA CD 6 đĩa CD 6 đĩa AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa | |
| Hệ thống loa | 6 6 6 | 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa - 6 loa | |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | - - - | ✔︎ ✔︎ - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện | Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái, chống kẹt bên người lái - Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện | |
| Chuẩn kết nối | USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB | AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3 | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 4, 2 4 2 | 2 2 2 2 2 2 | |
| Dây đai an toàn | 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí | Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | - - - | ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Cân bằng điện tử (ESC) | - - - | ✔︎ ✔︎ - - - - | |
| Kiểm soát lực kéo (TSC) | - - - | ✔︎ ✔︎ - - - - | |
| Điều khiển hành trình Cruiser Control | - - - | ✔︎ - - - ✔︎ - | |
| Camera | Camera lùi Camera lùi - | Lùi - - - Lùi - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | - - - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
| Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer | ✔︎ ✔︎ ✔︎ | ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | - - - | ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | - - - | ✕︎ - - ✕︎ - ✕︎ | |
| Gài cầu điện | - - - | ✕︎ - - ✕︎ - ✕︎ | |