So sánh xe Chevrolet Cruze 2018 vs Toyota Corolla altis 2009

Chevrolet Cruze 2018

×

Toyota Corolla altis 2009

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 1 1 1 10 10 10 10 10 10
Năm bắt đầu thế hệ 2008 2008 2008 2007 2007 2007 2007 2007 2007
Năm kết thúc thế hệ 2018 2018 2018 2012 2012 2012 2012 2012 2012
Mã thế hệ J300 J300 - E140/E150, E150, E140 E140/E150 E150 E150 E140 E150
Xuất xứ Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - Đài Loan Đài Loan - - Đài Loan -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 1796, 1598 1796 1598 1987, 1794 1987 1987 1794 1794 1794
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Kiểu dáng Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan Sedan
Hạng xe C C C C C C C C C

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4640 4640 4640 4540 4540 4540 4540 4540 4540
Chiều Rộng (mm) 1797 1797 1797 1760 1760 1760 1760 1760 1760
Chiều Cao (mm) 1478 1478 1478 1465 1465 1465 1465 1465 1465
Chiều dài cơ sở (mm) 2685 2685 2685 2600 2600 2600 2600 2600 2600
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1544 1544 1544 1530 - 1530 1530 - 1530
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1558 1558 1558 1535 - 1535 1535 - 1535
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 147, 155 - 147 155 - 155
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 5.4 5.4 5.3 - - 5.3 - 5.3
Kích thước lốp/lazang 215/50R17, 205/60R16 215/50R17 205/60R16 205/55 R16, 195/65 R15, 205/55R16 - 205/55 R16 195/65 R15 205/55R16 195/65 R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1420, 1370 1420 1370 1270, 1170-1230, 1250, 1200-1260 - 1270 1170-1230 1250 1200-1260
Trọng lượng toàn tải (kg) 1818, 1788 1818 1788 1675, 1605, 1635 - 1675 1605 - 1635
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - 475 - - 475 - 475

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.8L DOHC, 1.6 DOHC 1.8L DOHC 1.6 DOHC 3ZR-FE, 2.0L VVT-i, 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i 3ZR-FE 3ZR-FE, 2.0L VVT-i 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i - 1ZZ-FE, 1.8L VVT-i
Công suất cực đại (kW) 104, 79.8 104 79.8 113, 104, 97 113 104 97 97 97
Công suất cực đại (hp) 139, 107 139 107 152, 141, 130 152 141 130 130 130
Vòng tua tối đa (rpm) 6200, 6000 6200 6000 6200, 5600, 6000 6200 5600 6000 6000 6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 176, 150 176 150 193, 194, 170, 173 193 194 170 170 173
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3800, 4000 3800 4000 4000, 4200 4000 4000 4200 4200 4200
Kiểu dáng động cơ I I I I, Thẳng hàng I I Thẳng hàng - Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 - 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, Động cơ đặt trước Phía trước Động cơ đặt trước Phía trước, đặt ngang, Trước, thẳng Phía trước, đặt ngang Trước, thẳng Trước Phía trước Trước
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm, Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử đa điểm Phun đa điểm MPI Phun xăng điện tử EFI, EFI Phun xăng điện tử EFI - - EFI -
Loại hộp số Tự động, Sàn Tự động Sàn Tự động vô cấp (CVT), AT, MT Tự động vô cấp (CVT) AT MT AT AT
Số lượng cấp số 6, 5 6 5 4, 5 - 4 5 4 4
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 60 60 60 55 - - 55 55 55
Tốc độ tối đa (km/h) - - - 193, 185 - - 193 - 185
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 3 - - Euro 3 - Euro 3

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson - Độc lập McPherson Độc lập McPherson, MacPherson Độc lập McPherson MacPherson MacPherson - MacPherson
Hệ thống treo sau Bán độc lập dạng thanh xoắn - Bán độc lập dạng thanh xoắn Bán độc lập dạng thanh xoắn, Thanh xoắn ETA Bán độc lập dạng thanh xoắn Thanh xoắn ETA Thanh xoắn ETA - Thanh xoắn ETA
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió - Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa Đĩa - Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Projector, Halogen Halogen Projector Halogen Halogen - Halogen
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen, LED - Halogen LED - Halogen
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - ✔︎ -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ - ✕︎ - - ✕︎ - ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Da Da Nỉ, Da, Nỉ cao cấp Nỉ Da Nỉ cao cấp Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ - - - - - - -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - Analog, Bảng đồng hồ Optitron Analog Bảng đồng hồ Optitron Bảng đồng hồ Optitron - Bảng đồng hồ Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - - - -
Vô lăng 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da 3 chấu, bọc da Bọc da, 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - Bọc da 4 chấu bọc da điều chỉnh 4 hướng - Bọc da
Ghế lái Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh điện, Chỉnh tay Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay - Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 40:60 Gập 60:40 - Gập 60:40 Gập 60:40 - Gập 60:40
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động, Chỉnh tay Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay - Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa - - - 1 vùng - 1 vùng 1 vùng - 1 vùng
Cửa sổ trời - Không có, có - - Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch MyLink, CD/MP3/Radio Cảm ứng 7 inch MyLink CD/MP3/Radio CD/MP3/WMA, CD 6 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD/MP3/WMA CD 6 đĩa CD 6 đĩa AM/FM, MP3/WMA, AUX, Bluetooth CD 6 đĩa
Hệ thống loa 6 6 6 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa - 6 loa
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Cửa kính Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện, Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái, chống kẹt bên người lái - Chỉnh điện Chỉnh điện 1 chạm kính bên lái Chỉnh điện, chống kẹt bên người lái Chỉnh điện
Chuẩn kết nối USB, AUX, Bluetooth USB, AUX, Bluetooth AUX, USB AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3 AM/FM, AUX, MP3 - AM/FM, AUX, MP3

An toàn/An ninh

Số túi khí 4, 2 4 2 2 2 2 2 2 2
Dây đai an toàn 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí 3 điểm 4 vị trí Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎ - - - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ - - - ✔︎ -
Camera Camera lùi Camera lùi - Lùi - - - Lùi -
Hệ thống cảm biến phía sau - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✕︎ - - ✕︎ - ✕︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ - - ✕︎ - ✕︎