So sánh xe Chevrolet Spark Lite Van 0.8 MT 2012 vs Hyundai Grand Starex Van 2.4 MT 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
796
2359
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
6
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
5125
Chiều Rộng (mm)
1597
1920
Chiều Cao (mm)
1551
1970
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
3200
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.0
-
Kích thước lốp/lazang
145/70R13 (mâm sắt)
-
Trọng lượng bản thân (kg)
760
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1150
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
SOHC MPI
G4KE
Công suất cực đại (kW)
38
129
Công suất cực đại (hp)
52
173
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
71
228
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
4200
Kiểu dáng động cơ
I
I
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
Euro 5

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập, MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phụ thuộc, lá nhíp
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Đĩa

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn sương mù phía trước
✕︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✕︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
Urethane
Thường
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh tay
-
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3
-
Hệ thống loa
2 loa
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-