So sánh xe Chevrolet Spark 2013 vs Hyundai Grand Starex 2014

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
796
2476
Hộp số
số tay
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
3
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
5125
Chiều Rộng (mm)
1597
1920
Chiều Cao (mm)
1551
1935
Chiều dài cơ sở (mm)
2375
3200
Khoảng sáng gầm xe (mm)
160
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.0
-
Kích thước lốp/lazang
155/70R13
215/70R16
Trọng lượng bản thân (kg)
760
-
Trọng lượng toàn tải (kg)
1150
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
0.8 SOHC – M-TEC
-
Công suất cực đại (kW)
38
72
Công suất cực đại (hp)
52
97
Vòng tua tối đa (rpm)
6400
3800
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
71
227
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4800
2000
Kiểu dáng động cơ
I
I4
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
Đặt trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun xăng điện tử đa điểm (MPI)
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Loại hộp số
Sàn
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
75
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 3
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Analog
Vô lăng
Urethane
Urethane, 4 chấu
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Điều hòa
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Màn hình giải trí
Radio/CD/MP3
Đầu CD/Radio
Hệ thống loa
2 loa
-
Cửa kính
-
Chỉnh điện (trước)
Chuẩn kết nối
AUX, USB
AUX, USB

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
-
3 điểm