So sánh xe Hyundai Grand Starex 2014 vs Samco Felix 2016

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2476
5193
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
34
Số cửa
5
1
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
8285
Chiều Rộng (mm)
1920
2310
Chiều Cao (mm)
1935
3110
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
4175
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
210
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
8.75
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
225/90R17.5
Trọng lượng bản thân (kg)
-
5700
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
8500

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
ISUZU 4HK1 E2N
Công suất cực đại (kW)
72
-
Công suất cực đại (hp)
97
155
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
2600
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
419
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
1600 - 2600
Kiểu dáng động cơ
I4
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
-
Tỷ số nén động cơ
-
17.5:1
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
5
6
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
100

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực có thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa thông gió
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực
Phanh sau
Tang trống
Kiểu tang trống, mạch kép thủy lực, trợ lực thủy lực

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
-
Vô lăng
Urethane, 4 chấu
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
7 inch
Hệ thống loa
-
DVD-04 loa DVD-04 speakers
Cửa kính
Chỉnh điện (trước)
-
Chuẩn kết nối
AUX, USB
-

An toàn/An ninh

Dây đai an toàn
3 điểm
-
Camera
-
Lùi