So sánh xe Hyundai Grand Starex 2014 vs Toyota Hiace 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
-
Năm bắt đầu thế hệ
-
-
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
2694
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
3
16
Số cửa
5
4
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
5380
Chiều Rộng (mm)
1920
1880
Chiều Cao (mm)
1935
2285
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
185
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
6.2
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
195R15
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1975
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
3300

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
2TR-FE
Công suất cực đại (kW)
72
111
Công suất cực đại (hp)
97
149
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
227
241
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000
-
Kiểu dáng động cơ
I4
I
Số lượng xy lanh
4
4
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Trước
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun xăng điện tử EFI
Loại hộp số
MT
MT
Số lượng cấp số
5
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
75
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, MacPherson với thanh cân bằng
Độc lập, tay đòn kép với thanh xoắn
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Phụ thuộc, nhíp lá
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa thông gió
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Ăng ten
-
Thường
Đèn phanh trên cao
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Analog
Vô lăng
Urethane, 4 chấu
4 chấu, Urethane
Ghế lái
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Hàng ghế thứ 2
-
Độc lập
Hàng ghế thứ 3
-
Độc lập
Điều hòa
Chỉnh cơ
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
-
2
Màn hình giải trí
Đầu CD/Radio
1 CD
Hệ thống loa
-
4 loa
Cửa kính
Chỉnh điện (trước)
Chỉnh điện (cửa lái)
Chuẩn kết nối
AUX, USB
AM/FM, CD

An toàn/An ninh

Số túi khí
-
2
Dây đai an toàn
3 điểm
2 điểm cho hàng ghế sau, 3 điểm cho hàng ghế trước