|
|
|
|
Thêm xe
|
|---|---|---|---|
Thông số kỹ thuật cơ bản |
|||
| Thế hệ | - - - - - - - | - - - - | |
| Năm bắt đầu thế hệ | - - - - - - - | - - - - | |
| Năm kết thúc thế hệ | - - - - - - - | - - - - | |
| Mã thế hệ | - - - - - - - | - - - - | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước | Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu | |
| Nước sản xuất | - - - - - - - | - - - - | |
| Nhiên liệu | Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng | Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel | |
| Dung tích động cơ | 995, 796 995 995 796 995 995 995 | 996, 1398 996 996 1398 | |
| Hộp số | số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay số tự động | số tay, số tự động số tay số tự động số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước | |
| Số chỗ | 2, 5 2 2 2 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Số cửa | 5 5 5 5 5 5 5 | 5 5 5 5 | |
| Kiểu dáng | Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback | Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback | |
| Hạng xe | A - - A - A - | A A A A | |
Kích thước/Trọng lượng |
|||
| Chiều Dài (mm) | 3495, 3640 - - 3495 3640 3495 3495 | 3430 3430 3430 3430 | |
| Chiều Rộng (mm) | 1495, 1597 - - 1495 1597 1495 1495 | 1630 1630 1630 1630 | |
| Chiều Cao (mm) | 1500, 1522 - - 1500 1522 1500 1500 | 1470 1470 1470 1470 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2345, 2375 - - 2345 2375 2345 2345 | 2340 2340 2340 2340 | |
| Chiều rộng cơ sở trước (mm) | 1410 - - - 1410 - - | - - - - | |
| Chiều rộng cơ sở sau (mm) | 1417 - - - 1417 - - | - - - - | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 150, 160 - - 150 160 150 - | - - - - | |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 4.8, 5 - - 4.8 5 4.8 - | 4.6 - - 4.6 | |
| Kích thước lốp/lazang | 145/70R13 (mâm sắt), 155/70R14, 155/65R13 - - 145/70R13 (mâm sắt) 155/70R14 155/65R13 - | 155/65 R14 155/65 R14 155/65 R14 155/65 R14 | |
| Trọng lượng bản thân (kg) | 776, 1000 - - 776 1000 776 - | - - - - | |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 1250, 1367 - - 1250 1367 1250 - | - - - - | |
Động cơ/Hộp số/Vận hành |
|||
| Mã/Loại động cơ | SOHC MPI, S-TEC II, DOHC - - SOHC MPI - SOHC MPI S-TEC II, DOHC | 1KR-FE, DV4TD 1KR-FE 1KR-FE DV4TD | |
| Công suất cực đại (kW) | 38, 50, 39 - - 38 50 38 39 | 50, 40 50 50 40 | |
| Công suất cực đại (hp) | 51, 67, 52 - - 51 67 51 52 | 68, 54 68 68 54 | |
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000, 6400 - - 6000 6400 6000 6000 | 6000, 4000 6000 6000 4000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 71, 89, 72 - - 71 89 71 72 | 93, 130 93 93 130 | |
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 4400, 4800 - - 4400 4800 4400 4400 | 3600, 1750 3600 3600 1750 | |
| Kiểu dáng động cơ | I, DOHC - - I DOHC I I | 3 xy lanh thẳng hàng, I 3 xy lanh thẳng hàng 3 xy lanh thẳng hàng I | |
| Số lượng xy lanh | 3, 4 - - 3 4 3 4 | 3, 4 3 3 4 | |
| Vị trí đặt động cơ | Phía trước - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước | Phía trước, đặt ngang - - Phía trước, đặt ngang | |
| Hệ thống phun nhiên liệu | Phun xăng đa điểm, Phun đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm MPI - - Phun xăng đa điểm Phun đa điểm MPI Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm MPI | Phun dầu điện tử Common Rail - - Phun dầu điện tử Common Rail | |
| Loại hộp số | MT, AT - - MT MT MT AT | MT, AMT MT AMT MT | |
| Số lượng cấp số | 5, 4 - - 5 5 5 4 | 5 5 5 5 | |
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 - - 35 35 35 35 | 35 35 35 - | |
| Tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 - - Euro 4 - Euro 4 Euro 4 | - - - - | |
Hệ thống treo/Phanh |
|||
| Hệ thống treo trước | Độc lập MacPherson, MacPherson, Độc lập McPherson - - Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson | MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut - | |
| Hệ thống treo sau | Phụ thuộc, thanh xoắn, Thanh xoắn, Phụ thuộc dạng thanh xoắn - - Phụ thuộc, thanh xoắn Thanh xoắn Phụ thuộc, thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn | Torsion Beam Torsion Beam Torsion Beam - | |
| Phanh trước | Đĩa - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa | Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - | |
| Phanh sau | Tang trống - - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống | Tang trống Tang trống Tang trống - | |
Ngoại thất |
|||
| Cụm đèn trước | Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen - | |
| Cụm đèn sau | Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen | Halogen Halogen Halogen - | |
| Ăng ten | Dạng cột - - - - - Dạng cột | - - - - | |
| Đèn sương mù phía trước | Tùy chọn - - ✕︎ - ✔︎ - | - - - - | |
| Đèn phanh trên cao | Tùy chọn - - ✕︎ - ✔︎ - | - - - - | |
| Gương chiếu hậu chỉnh điện | Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ | - - - - | |
| Gương chiếu hậu gập điện | ✕︎ - - ✕︎ - ✕︎ - | - - - - | |
| Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu | ✔︎ - - - - - ✔︎ | - - - - | |
| Giá nóc | ✔︎ - - - - ✔︎ - | - - - - | |
Nội thất |
|||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ, Da - - Nỉ Nỉ Nỉ Da | Nỉ Nỉ Nỉ - | |
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog - - Analog Analog Analog Analog | Analog Analog Analog - | |
| Vô lăng | Urethane, Bọc da - - Urethane Urethane Urethane Bọc da | Thường Thường Thường - | |
| Ghế lái | Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 4 hướng - - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ 4 hướng | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - | |
| Tích hợp phím bấm trên vô lăng | ✔︎ - - - - - ✔︎ | - - - - | |
| Ghế bên phụ | Chỉnh tay, Chỉnh cơ - - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - | |
| Điều hòa | Chỉnh tay, Chỉnh cơ - - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ | Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - | |
| Số vùng điều hòa | 1 - - 1 - 1 - | - - - - | |
| Màn hình giải trí | Radio AM/FM, CD/MP3/Radio - - - Radio AM/FM - CD/MP3/Radio | - - - - | |
| Hệ thống loa | 2 loa, 4 loa, 4 - - 2 loa 2 loa 4 loa 4 | - - - - | |
| Cửa kính | Chỉnh tay, Kính lái chỉnh điện, Chỉnh điện - - Chỉnh tay Kính lái chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện | - - - - | |
| Chuẩn kết nối | Radio cassette, AUX, USB - - Radio cassette AUX Radio cassette AUX, USB | - - - - | |
An toàn/An ninh |
|||
| Số túi khí | 1, 2, 4 - - 1 2 1 4 | 2 2 2 - | |
| Dây đai an toàn | Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - | - - - - | |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ - - - - - ✔︎ | ✔︎ ✔︎ ✔︎ - | |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | ✔︎ - - - - - ✔︎ | - - - - | |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | ✔︎ - - - - - ✔︎ | - - - - | |
| Hệ thống cảm biến phía sau | ✔︎ - - - - - ✔︎ | - - - - | |
| Cảnh báo chống trộm | ✔︎ - - - - - ✔︎ | - - - - | |
Vận hành |
|||
| Trợ lực lái điện | ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - | - - - - | |