So sánh xe Chevrolet Spark 2015 vs Peugeot 107 2009

Chevrolet Spark 2015

×

Peugeot 107 2009

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - - - - - -
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - - - - - -
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel
Dung tích động cơ 995, 796 995 995 796 995 995 995 996, 1398 996 996 1398
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tự động số tay số tay số tay số tự động số tay, số tự động số tay số tự động số tay
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 2, 5 2 2 2 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Van/Minivan, Hatchback Van/Minivan Van/Minivan Van/Minivan Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A - - A - A - A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3495, 3640 - - 3495 3640 3495 3495 3430 3430 3430 3430
Chiều Rộng (mm) 1495, 1597 - - 1495 1597 1495 1495 1630 1630 1630 1630
Chiều Cao (mm) 1500, 1522 - - 1500 1522 1500 1500 1470 1470 1470 1470
Chiều dài cơ sở (mm) 2345, 2375 - - 2345 2375 2345 2345 2340 2340 2340 2340
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1410 - - - 1410 - - - - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1417 - - - 1417 - - - - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 150, 160 - - 150 160 150 - - - - -
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.8, 5 - - 4.8 5 4.8 - 4.6 - - 4.6
Kích thước lốp/lazang 145/70R13 (mâm sắt), 155/70R14, 155/65R13 - - 145/70R13 (mâm sắt) 155/70R14 155/65R13 - 155/65 R14 155/65 R14 155/65 R14 155/65 R14
Trọng lượng bản thân (kg) 776, 1000 - - 776 1000 776 - - - - -
Trọng lượng toàn tải (kg) 1250, 1367 - - 1250 1367 1250 - - - - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ SOHC MPI, S-TEC II, DOHC - - SOHC MPI - SOHC MPI S-TEC II, DOHC 1KR-FE, DV4TD 1KR-FE 1KR-FE DV4TD
Công suất cực đại (kW) 38, 50, 39 - - 38 50 38 39 50, 40 50 50 40
Công suất cực đại (hp) 51, 67, 52 - - 51 67 51 52 68, 54 68 68 54
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 6400 - - 6000 6400 6000 6000 6000, 4000 6000 6000 4000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 71, 89, 72 - - 71 89 71 72 93, 130 93 93 130
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4400, 4800 - - 4400 4800 4400 4400 3600, 1750 3600 3600 1750
Kiểu dáng động cơ I, DOHC - - I DOHC I I 3 xy lanh thẳng hàng, I 3 xy lanh thẳng hàng 3 xy lanh thẳng hàng I
Số lượng xy lanh 3, 4 - - 3 4 3 4 3, 4 3 3 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước - - Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước, đặt ngang - - Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng đa điểm, Phun đa điểm MPI, Phun xăng đa điểm MPI - - Phun xăng đa điểm Phun đa điểm MPI Phun xăng đa điểm Phun xăng đa điểm MPI Phun dầu điện tử Common Rail - - Phun dầu điện tử Common Rail
Loại hộp số MT, AT - - MT MT MT AT MT, AMT MT AMT MT
Số lượng cấp số 5, 4 - - 5 5 5 4 5 5 5 5
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 - - 35 35 35 35 35 35 35 -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 - - Euro 4 - Euro 4 Euro 4 - - - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập MacPherson, MacPherson, Độc lập McPherson - - Độc lập MacPherson MacPherson Độc lập MacPherson Độc lập McPherson MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut -
Hệ thống treo sau Phụ thuộc, thanh xoắn, Thanh xoắn, Phụ thuộc dạng thanh xoắn - - Phụ thuộc, thanh xoắn Thanh xoắn Phụ thuộc, thanh xoắn Phụ thuộc dạng thanh xoắn Torsion Beam Torsion Beam Torsion Beam -
Phanh trước Đĩa - - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió -
Phanh sau Tang trống - - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen -
Cụm đèn sau Halogen - - Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen -
Ăng ten Dạng cột - - - - - Dạng cột - - - -
Đèn sương mù phía trước Tùy chọn - - ✕︎ - ✔︎ - - - - -
Đèn phanh trên cao Tùy chọn - - ✕︎ - ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện Tùy chọn - - ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ - - - -
Gương chiếu hậu gập điện ✕︎ - - ✕︎ - ✕︎ - - - - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - -
Giá nóc ✔︎ - - - - ✔︎ - - - - -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, Da - - Nỉ Nỉ Nỉ Da Nỉ Nỉ Nỉ -
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog - - Analog Analog Analog Analog Analog Analog Analog -
Vô lăng Urethane, Bọc da - - Urethane Urethane Urethane Bọc da Thường Thường Thường -
Ghế lái Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh cơ 4 hướng - - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ -
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - -
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh cơ - - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ -
Điều hòa Chỉnh tay, Chỉnh cơ - - Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ -
Số vùng điều hòa 1 - - 1 - 1 - - - - -
Màn hình giải trí Radio AM/FM, CD/MP3/Radio - - - Radio AM/FM - CD/MP3/Radio - - - -
Hệ thống loa 2 loa, 4 loa, 4 - - 2 loa 2 loa 4 loa 4 - - - -
Cửa kính Chỉnh tay, Kính lái chỉnh điện, Chỉnh điện - - Chỉnh tay Kính lái chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh điện - - - -
Chuẩn kết nối Radio cassette, AUX, USB - - Radio cassette AUX Radio cassette AUX, USB - - - -

An toàn/An ninh

Số túi khí 1, 2, 4 - - 1 2 1 4 2 2 2 -
Dây đai an toàn Dây đai an toàn 3 điểm - - Dây đai an toàn 3 điểm - Dây đai an toàn 3 điểm - - - - -
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ - - - - - ✔︎ - - - -

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ - - - - -