So sánh xe Peugeot 107 2009 vs VinFast Fadil 2021

Peugeot 107 2009

×

VinFast Fadil 2021

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ - - - - 2019 2019 2019 2019
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất - - - - - - - -
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng
Dung tích động cơ 996, 1398 996 996 1398 1399 1399 1399 1399
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe A A A A A A A A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3430 3430 3430 3430 3676 3676 3676 3676
Chiều Rộng (mm) 1630 1630 1630 1630 1632 1632 1632 1632
Chiều Cao (mm) 1470 1470 1470 1470 1530 1530 1530 1530
Chiều dài cơ sở (mm) 2340 2340 2340 2340 2385 2385 2385 2385
Khoảng sáng gầm xe (mm) - - - - 150 150 150 150
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 4.6 - - 4.6 - - - -
Kích thước lốp/lazang 155/65 R14 155/65 R14 155/65 R14 155/65 R14 185/55R15 185/55R15 185/55R15 185/55R15
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 993 993 993 993
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - - 386 386 386 386

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1KR-FE, DV4TD 1KR-FE 1KR-FE DV4TD Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC Xăng, 1.4L, 4 xy-lanh thẳng hàng, DOHC
Công suất cực đại (kW) 50, 40 50 50 40 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút 73 kW tại 6200 vòng/phút
Công suất cực đại (hp) 68, 54 68 68 54 98 98 98 98
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 4000 6000 6000 4000 6200 6200 6200 6200
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 93, 130 93 93 130 128 128 128 128
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3600, 1750 3600 3600 1750 4400 4400 4400 4400
Kiểu dáng động cơ 3 xy lanh thẳng hàng, I 3 xy lanh thẳng hàng 3 xy lanh thẳng hàng I I4 I4 I4 I4
Số lượng xy lanh 3, 4 3 3 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang - - Phía trước, đặt ngang - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun dầu điện tử Common Rail - - Phun dầu điện tử Common Rail - - - -
Loại hộp số MT, AMT MT AMT MT Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT) Tự động vô cấp (CVT)
Số lượng cấp số 5 5 5 5 - - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 35 35 35 - 32 32 32 32

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson Strut MacPherson Strut MacPherson Strut - Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau Torsion Beam Torsion Beam Torsion Beam - Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn Phụ thuộc dạng dầm xoắn
Phanh trước Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống - Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen - Halogen, LED định vị ban ngày Halogen Halogen LED định vị ban ngày
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen - Halogen, LED Halogen Halogen LED
Ăng ten - - - - Ăng ten - - Ăng ten
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ Nỉ Nỉ - Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp Da tổng hợp
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog - - - - -
Vô lăng Thường Thường Thường - 3 chấu, Bọc da, tích hợp nút điều khiển 3 chấu Bọc da, tích hợp nút điều khiển Bọc da, tích hợp nút điều khiển
Ghế lái Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - Chỉnh cơ, Tự động Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1 1
Màn hình giải trí - - - - Cảm ứng 7 inch - Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Hệ thống loa - - - - 6 loa 6 loa 6 loa 6 loa
Cửa kính - - - - Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt) Chỉnh điện (lái 1 chạm chống kẹt)
Chuẩn kết nối - - - - USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth USB, Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 - 2, 6 2 2 6
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - ✔︎ - - ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - ✔︎ - - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎