Thông số kĩ thuật của xe Peugeot 107 năm 2009
+
So sánh
|
CÁC PHIÊN BẢN
|
||||
|---|---|---|---|---|
|
Thông số kỹ thuật cơ bản
|
||||
| Thế hệ | - | |||
| Năm bắt đầu thế hệ | - | |||
| Năm kết thúc thế hệ | - | |||
| Mã thế hệ | - | |||
| Xuất xứ | Nhập khẩu | |||
| Nước sản xuất | - | |||
| Nhiên liệu | Xăng | Diesel | ||
| Dung tích động cơ | 996 | 1398 | ||
| Hộp số | số tay | số tự động | số tay | |
| Dẫn động | FWD - Dẫn động cầu trước | |||
| Số chỗ | 5 | |||
| Số cửa | 5 | |||
| Kiểu dáng | Hatchback | |||
| Hạng xe | A | |||
|
Kích thước/Trọng lượng
|
||||
| Chiều Dài (mm) | 3430 | |||
| Chiều Rộng (mm) | 1630 | |||
| Chiều Cao (mm) | 1470 | |||
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2340 | |||
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | - | 4.6 | ||
| Kích thước lốp/lazang | 155/65 R14 | |||
|
Động cơ/Hộp số/Vận hành
|
||||
| Mã/Loại động cơ | 1KR-FE | DV4TD | ||
| Công suất cực đại (kW) | 50 | 40 | ||
| Công suất cực đại (hp) | 68 | 54 | ||
| Vòng tua tối đa (rpm) | 6000 | 4000 | ||
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 93 | 130 | ||
| Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) | 3600 | 1750 | ||
| Kiểu dáng động cơ | 3 xy lanh thẳng hàng | I | ||
| Số lượng xy lanh | 3 | 4 | ||
| Vị trí đặt động cơ | - | Phía trước, đặt ngang | ||
| Hệ thống phun nhiên liệu | - | Phun dầu điện tử Common Rail | ||
| Loại hộp số | MT | AMT | MT | |
| Số lượng cấp số | 5 | |||
| Dung tích bình nhiên liệu (lít) | 35 | - | ||
|
Hệ thống treo/Phanh
|
||||
| Hệ thống treo trước | MacPherson Strut | - | ||
| Hệ thống treo sau | Torsion Beam | - | ||
| Phanh trước | Đĩa thông gió | - | ||
| Phanh sau | Tang trống | - | ||
|
Ngoại thất
|
||||
| Cụm đèn trước | Halogen | - | ||
| Cụm đèn sau | Halogen | - | ||
|
Nội thất
|
||||
| Chất liệu bọc ghế | Nỉ | - | ||
| Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế | Analog | - | ||
| Vô lăng | Thường | - | ||
| Ghế lái | Chỉnh cơ | - | ||
| Ghế bên phụ | Chỉnh cơ | - | ||
| Điều hòa | Chỉnh cơ | - | ||
|
An toàn/An ninh
|
||||
| Số túi khí | 2 | - | ||
| Chống bó cứng phanh (ABS) | ✔︎ | - | ||
So sánh nhanh
-
So sánh với VinFast Fadil năm 2021
-
So sánh với Chevrolet Spark năm 2015
-
So sánh với Hyundai i10 năm 2019
-
So sánh với Toyota Wigo năm 2024
-
So sánh với Hyundai i10 năm 2015
-
So sánh với Hyundai i10 năm 2017
-
So sánh với Toyota Wigo năm 2019
-
So sánh với Hyundai i10 năm 2020
-
So sánh với Hyundai i10 năm 2014
-
So sánh với Hyundai Getz năm 2010

Thông báo: Trình duyệt của bạn không hỗ trợ Cookie hoặc đang tắt Cookie. Để chạy được các chức năng trên bonbanh.com trình duyệt của bạn cần phải bật Cookie !