So sánh xe Chevrolet Spark 2017 vs Kia Morning 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2016
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
995
998
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
2
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
-
3595
Chiều Rộng (mm)
-
1595
Chiều Cao (mm)
-
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
-
2385
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.9

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
-
Kappa 1.0L
Kiểu dáng động cơ
-
xi-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
-
3
Vị trí đặt động cơ
-
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
-
Sàn
Số lượng cấp số
-
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
35
Tiêu chuẩn khí thải
-
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
-
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
-
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
-
Đĩa
Phanh sau
-
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
-
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
-
Đồng hồ cơ
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
-
Chỉnh cơ
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Màn hình giải trí
-
Đầu CD/radio
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎