So sánh xe Kia Morning 2015 vs Suzuki Super Carry Van 2012

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
-
Năm bắt đầu thế hệ
2012
-
Năm kết thúc thế hệ
2016
-
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
998
970
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
2
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
A
-

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
3595
-
Chiều Rộng (mm)
1595
-
Chiều Cao (mm)
1490
-
Chiều dài cơ sở (mm)
2385
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
152
-
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
4.9
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Kappa 1.0L
-
Kiểu dáng động cơ
xi-lanh thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
3
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước, đặt ngang
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm MPI
-
Loại hộp số
Sàn
-
Số lượng cấp số
5
-
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
35
-
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập McPherson
-
Hệ thống treo sau
Bán độc lập dạng thanh xoắn
-
Phanh trước
Đĩa
-
Phanh sau
Tang trống
-

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen
-
Cụm đèn sau
Halogen
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Đồng hồ cơ
-
Vô lăng
Urethane
-
Ghế lái
Chỉnh cơ
-
Điều hòa
Chỉnh cơ
-
Số vùng điều hòa
1 vùng
-
Màn hình giải trí
Đầu CD/radio
-
Chuẩn kết nối
USB, AUX
-

An toàn/An ninh

Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
-