So sánh xe Hyundai Grand Starex 2017 vs Kia Morning 2015

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
-
2
Năm bắt đầu thế hệ
-
2012
Năm kết thúc thế hệ
-
2016
Mã thế hệ
-
-
Xuất xứ
Nhập khẩu
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Xăng
Dung tích động cơ
2476
998
Hộp số
số tay
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ
9
2
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
Van/Minivan
Van/Minivan
Hạng xe
-
A

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
5125
3595
Chiều Rộng (mm)
1920
1595
Chiều Cao (mm)
1925
1490
Chiều dài cơ sở (mm)
3200
2385
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
1685
-
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
1660
-
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
152
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
4.9
Kích thước lốp/lazang
215/70R16
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
D4CB
Kappa 1.0L
Công suất cực đại (kW)
125
-
Công suất cực đại (hp)
168
-
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
-
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
392
-
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
2000-2250
-
Kiểu dáng động cơ
I
xi-lanh thẳng hàng
Số lượng xy lanh
4
3
Vị trí đặt động cơ
Đặt trước
Phía trước, đặt ngang
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun dầu điện tử trực tiếp Common Rail
Phun đa điểm MPI
Loại hộp số
MT
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
-
35
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 5
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu MacPherson
Độc lập McPherson
Hệ thống treo sau
Lò xo cuộn
Bán độc lập dạng thanh xoắn
Phanh trước
Đĩa thông gió
Đĩa
Phanh sau
Đĩa đặc
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
-
Halogen
Cụm đèn sau
-
Halogen
Đèn sương mù phía trước
✔︎
-
Đèn phanh trên cao
✔︎
-
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Nỉ
Nỉ
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog
Đồng hồ cơ
Vô lăng
-
Urethane
Ghế lái
Chỉnh tay
Chỉnh cơ
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
-
Điều hòa
-
Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa
-
1 vùng
Màn hình giải trí
-
Đầu CD/radio
Hệ thống loa
4
-
Cửa kính
Chỉnh điện
-
Chuẩn kết nối
-
USB, AUX

An toàn/An ninh

Số túi khí
1
-
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
-
✔︎