So sánh xe Chevrolet Trailblazer 2019 vs Toyota Fortuner 2016

Chevrolet Trailblazer 2019

×

Toyota Fortuner 2016

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 1 1 1 1 1 1 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 2011 2011 2008, 2009 2008 2009 2009 2008 2008 2009 2008 2008
Năm kết thúc thế hệ 2020 2020 2020 2020 2017 - 2017 2017 - - 2017 - -
Mã thế hệ RG RG RG RG AN60 AN60 AN60 - AN60 AN60 - AN60 -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu, Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Lắp ráp trong nước Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Indonesia Indonesia - - Indonesia - - - Indonesia
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel
Dung tích động cơ 2499 2499 2499 2499 2694, 2494, 2393 2694 2694 2694 2694 2694 2694 2494 2393
Hộp số số tay, số tự động số tay số tự động số tự động số tự động, số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tay số tay
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau, AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau AWD - 4 bánh toàn thời gian RWD - Dẫn động cầu sau, 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7 7
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4887 4887 4887 4887 4795, 4705, 4746 4795 4705 4746 4795 4705 4746 4705 4795
Chiều Rộng (mm) 1902 1902 1902 1902 1855, 1840, 1848 1855 1840 1848 1855 1840 1848 1840 1855
Chiều Cao (mm) 1848, 1852 1848 1848 1852 1835, 1850 1835 1850 1850 1835 1850 1850 1850 1835
Chiều dài cơ sở (mm) 2845 2845 2845 2845 2745, 2750 2745 2750 2750 2745 2750 2750 2750 2745
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1570 1570 1570 1570 1545, 1540 1545 1540 1540 1545 1540 1540 1540 1545
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1588 1588 1588 1588 1550, 1540 1550 1540 1540 1550 1540 1540 1540 1550
Khoảng sáng gầm xe (mm) 219, 221 219 219 221 219, 220, 240 219 220 240 219 220 220 220 219
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) - - - - 5.8, 5.9 5.8 5.9 5.9 5.8 5.9 5.9 5.9 5.8
Kích thước lốp/lazang 255/65R17, 265/60R18 255/65R17 255/65R17 265/60R18 265/65 R17, 265/60 R18 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/60 R18 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17 265/65 R17
Trọng lượng bản thân (kg) 1994, 2150 1994 1994 2150 1865, 1710 - 1770, 2030, 1825 - 1875, 1780 - 1820, 1990 1865 1710 - 1770 1710 - 1770 2030 1825 - 1875 1825 - 1875 1780 - 1820 1990
Trọng lượng toàn tải (kg) 2605, 2735 2605 2605 2735 2500, 2350, 2620, 2450, 2605 2500 2350 2350 2620 2450 2450 2350 2605

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 2.5 L Duramax I4 - T, 2.5 L Duramax VGT I4 - T 2.5 L Duramax I4 - T 2.5 L Duramax VGT I4 - T 2.5 L Duramax VGT I4 - T Động cơ xăng dung tích 2, 7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i, 2TR-FE, 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC, động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, Common rail Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i 2TR-FE 2TR-FE Động cơ xăng dung tích 2,7L – 4 xy lanh tích hợp thêm công nghệ điều khiển van biến thiên Dual VVT-i 2TR-FE 2TR-FE 2.5L Diese, Common Rail, tăng áp, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, DOHC động cơ diesel 2.4L, 2GD-FTV, 4 xy lanh thẳng hàng, Common rail
Công suất cực đại (kW) - - - - 122, 118, 110 122 118 118 122 118 118 - 110
Công suất cực đại (hp) 161, 180 161 180 180 164, 158, 75, 148 164 158 158 164 158 158 75 148
Vòng tua tối đa (rpm) 3600 3600 3600 3600 5200, 3600, 3400 5200 5200 5200 5200 5200 5200 3600 3400
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 380, 440 380 440 440 245, 241, 260, 400 245 241 241 245 241 241 260 400
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 2000 2000 2000 2000 4000, 3800, 1600 - 2400, 1600-2000 4000 3800 3800 4000 3800 3800 1600 - 2400 1600-2000
Kiểu dáng động cơ Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng, Thằng hàng Thẳng hàng Thằng hàng Thẳng hàng Thằng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4 4
Vị trí đặt động cơ Phía trước Phía trước Phía trước Phía trước - - - - - - - - -
Hệ thống phun nhiên liệu - - - - Phun xăng trực tiếp, Trực tiếp - - Phun xăng trực tiếp - Trực tiếp Phun xăng trực tiếp - -
Tỷ số nén động cơ - - - - 10.2, 15.6 10.2 - - 10.2 - - - 15.6
Loại hộp số Sàn, Tự động Sàn Tự động Tự động AT, MT AT AT AT AT AT AT MT MT
Số lượng cấp số 6 6 6 6 6, 4, 5 6 4 4 6 4 4 5 6
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 76 76 76 76 80, 65 80 65 65 80 65 65 80 65
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 175, 160 175 175 - 160 175 - 175 175
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 10.7, 12.4, 11.1, 7.1 10.7 12.4 12.4 11.1 12.4 12.4 7.1 7.1
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - - 13.3, 16.1, 13.8, 8.6 13.3 16.1 16.1 13.8 16.1 16.1 8.6 8.6
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - - 9.1, 10.2, 9.5, 6.2 9.1 10.2 10.2 9.5 10.2 10.2 6.2 6.2
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 4 Euro 2 - Euro 2 Euro 2 - Euro 2 Euro 2 Euro 2 -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước - - - - Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép, lò xo cuộn, thanh cân bằng Độc lập, tay đòn kép với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau - - - - Phụ thuộc, liên kết 4 điểm, Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Phụ thuộc, liên kết 4 điểm Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Liên kết 4 điểm, tay đòn bên, lò xo cuộn Phụ thuộc, liên kết 4 điểm
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa, Đĩa thông gió, Đĩa thông gió 16” Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió 16” Đĩa
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen dạng thấu kính, Halogen, LED, HID Halogen dạng thấu kính Halogen Halogen LED HID Halogen Halogen Halogen dạng thấu kính
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED, Halogen LED Halogen - LED Halogen - Halogen LED
Ăng ten Kính Kính Kính Kính Ăng ten in trên kính, Ăng ten trên kính - Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính - Ăng ten in trên kính Ăng ten in trên kính Ăng ten trên kính -
Đèn pha tự động bật tắt Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ - - - ✕︎
Đèn chiếu sáng khi vào cua - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Rửa đèn pha - - - - Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✔︎ ✕︎ -
Đèn ban ngày Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ ✕︎ -
Giá nóc Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ, 2 tông màu đen/xám, Da Nỉ, 2 tông màu đen/xám Nỉ, 2 tông màu đen/xám Da, 2 tông màu đen/xám Da thể thao, Da, Nỉ Da thể thao Da Da Da thể thao Da Da Nỉ Nỉ
Khởi động nút bấm - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế - - - - Màn hình màu TFT, Optitron, Màn hình đơn sắc Màn hình màu TFT Optitron Optitron Màn hình màu TFT Optitron Optitron Optitron Màn hình đơn sắc
Chìa khóa thông minh - - - - ✕︎ ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Vô lăng Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng, Da Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng Nhựa Urethane, điều chỉnh 2 hướng Da, điều chỉnh 2 hướng 3 chấu bọc da, ốp gỗ, 4 Chấu, bọc da, mạ bạc 4 Chấu, mạ bạc, 3 chấu Urethane 3 chấu bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 3 chấu bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ mạ bạc 4 Chấu, bọc da, ốp gỗ, mạ bạc 3 chấu Urethane
Khởi động xe từ xa Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng, Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái, Thể thao chỉnh tay 6 hướng chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Chỉnh điện, điều chỉnh 6 hướng Trượt, điều chỉnh mặt ghế người lái Thể thao chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng, Chỉnh điện, Trượt Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Trượt Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm, Trượt, Gập 60: 40 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Trượt, Gập 60: 40 Gập lưng ghế 60:40 1 chạm
Hàng ghế thứ 3 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm, Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm Gập 50:50 Gập 50:50 Gập 50:50, gập sang hai bên Gập 50:50 sang 2 bên 1 chạm
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Chỉnh tay, Tự động Chỉnh tay Chỉnh tay Tự động Tự động, 2 dàn lạnh độc lập, Chỉnh tay Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động, 2 dàn lạnh độc lập Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2 ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 - 2 2 - 2 2 2 -
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎
Cửa sổ trời - - - - Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có Không có
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch, Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 8 inch Cảm ứng 7 inch, Màn hình cảm ứng, Không có Cảm ứng 7 inch - - Cảm ứng 7 inch - Màn hình cảm ứng - Không có
Hệ thống loa 4, 7 4 4 7 6, 6 loa 6 6 6 6 6 6 6 loa 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cửa kính Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện, 1 chạm tất cả các cửa Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt phía người lái, Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái, Điều chỉnh điện 1 chạm - Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái - Chỉnh điện 1 chạm, chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm chống kẹt phía người lái Điều chỉnh điện 1 chạm -
Chuẩn kết nối - - - - Kêt nối AUX/USB/Bluetooth, CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB, Cổng AUX, Bluetooth, DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, cổng USB, AM/FM/MP3/WMA Kêt nối AUX/USB/Bluetooth CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB Cổng AUX, USB, Bluetooth Kêt nối AUX/USB/Bluetooth DVD 1 đĩa, màn hình cảm ứng, AM/FM, MP3/WMA, cổng USB AM/FM/MP3/WMA, cổng USB CD 1 đĩa, AM/FM, MP3/WMA, cổng AUX, USB Kêt nối AUX/USB/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2 2 2 2 7, 2 7 2 2 7 2 2 2 7
Dây đai an toàn 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm tất cả các vị trí 3 điểm ELR, 7 vị trí, 3 điểm 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm 3 điểm 3 điểm ELR, 7 vị trí 3 điểm 3 điểm 3 điểm 3 điểm ELR, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ - - - ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Kiểm soát lực kéo (TSC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - - ✔︎ - - - ✕︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✔︎ - - ✔︎ - - - ✕︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Camera Không, Lùi Không Không Lùi Không có camera lùi, camera lùi Không có camera lùi - - camera lùi - - - Không có camera lùi
Hệ thống cảm biến phía trước Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ -
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ - -
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện Tùy chọn ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎ - -
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ Tùy chọn - ✕︎ ✕︎ - ✔︎ ✕︎ - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✕︎ ✕︎ - - ✕︎ - - - ✕︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✕︎ ✕︎ ✔︎ - - - - - - - - -