So sánh xe Ford EcoSport Titanium 1.5L AT 2019 vs Toyota Rush 1.5S AT 2018

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
3
Năm bắt đầu thế hệ
2018
2017
Năm kết thúc thế hệ
-
-
Mã thế hệ
-
F800/F850
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Nhập khẩu
Nước sản xuất
-
Indonesia
Nhiên liệu
Xăng
Xăng
Dung tích động cơ
1498
1496
Hộp số
số tự động
số tự động
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
5
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
B
B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4325
4435
Chiều Rộng (mm)
1755
1695
Chiều Cao (mm)
1665
1705
Chiều dài cơ sở (mm)
2519
2685
Chiều rộng cơ sở trước (mm)
-
1445
Chiều rộng cơ sở sau (mm)
-
1460
Khoảng sáng gầm xe (mm)
-
220
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.2
Kích thước lốp/lazang
205/60R16
215/60R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1290
Trọng lượng toàn tải (kg)
-
1870

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Dragon 1.5L Ti-VCT
1.5L 2NR-VE
Công suất cực đại (kW)
90 kW tại 6500 vòng/phút
76
Công suất cực đại (hp)
123
102
Vòng tua tối đa (rpm)
6500
6300
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
151
134
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4500
4200
Kiểu dáng động cơ
I3
Thẳng hàng
Số lượng xy lanh
3
4
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
Phun đa điểm điện tử
Phun xăng điện tử
Tỷ số nén động cơ
-
11.5
Loại hộp số
Tự động
Tự động
Số lượng cấp số
6
4
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
52
45
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km)
-
6.7
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km)
-
8.2
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km)
-
5.8
Tiêu chuẩn khí thải
Euro 4
Euro 4

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập kiểu McPherson với thanh cân bằng
MacPherson
Hệ thống treo sau
Thanh xoắn
Phụ thuộc đa liên kết
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Tang trống
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen phản xạ đa chiều
LED
Cụm đèn sau
Halogen
LED
Ăng ten
-
Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt
-
✔︎
Đèn sương mù phía trước
-
✔︎
Đèn phanh trên cao
-
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✔︎
Giá nóc
-
✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Analog kết hợp màn hình hiển thị đa thông tin
Analog + LCD
Chìa khóa thông minh
✔︎
✔︎
Vô lăng
Bọc da, tích hợp nút điều khiển
3 chấu bọc da, điều chỉnh 2 hướng
Ghế lái
Chỉnh tay 6 hướng
Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
-
✔︎
Ghế bên phụ
Chỉnh tay
Chỉnh tay 4 hướng
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
Gập 60:40
Hàng ghế thứ 3
-
Gập 50:50
Điều hòa
Chỉnh tay
Tự động
Số vùng điều hòa
-
2
Cửa gió hàng ghế sau
-
✔︎
Cửa sổ trời
-
Màn hình giải trí
-
Cảm ứng
Hệ thống loa
6 loa
8
Cửa kính
-
Chỉnh điện, 1 chạm ghế lái
Chuẩn kết nối
USB, AUX, Bluetooth
USB/Bluetooth/Smart Connect

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
6
Dây đai an toàn
-
3 điểm, 7 vị trí
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
-
✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS)
-
✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC)
-
✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
✔︎
Camera
Camera lùi
Lùi
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
-
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
✔︎