So sánh xe Ford Everest 2016 vs Lynk & Co 08 2026

Ford Everest 2016

×

Lynk & Co 08 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 2 2 2 2 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ 2015 2015 2015 2015 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ 2022 2022 2022 2022 - - -
Mã thế hệ U375/UA U375/UA U375/UA U375/UA DX11 DX11 DX11
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Thái Lan Thái Lan Thái Lan Thái Lan Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Diesel Diesel Diesel Diesel Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 3198, 2198 3198 2198 2198 1499 1499 1499
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động 4WD - Dẫn động 4 bánh, RWD - Dẫn động cầu sau 4WD - Dẫn động 4 bánh RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7 7 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D D D D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4892 4892 4892 4892 4820 4820 4820
Chiều Rộng (mm) 1860 1860 1860 1860 1915 1915 1915
Chiều Cao (mm) 1837 1837 1837 1837 1685 1685 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2850 2850 2850 2850 2848 2848 2848
Khoảng sáng gầm xe (mm) 210 210 210 210 186 186 186
Kích thước lốp/lazang 265/60/R18 265/60/R18 265/60/R18 265/60/R18 255/40R21, 235/55R19 255/40R21 235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) - - - - 2112 2112 2112
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 545 - 1277 545 - 1277 545 - 1277

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi, Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Turbo Diesel 3.2L i5 TDCi Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4
Công suất cực đại (kW) 147, 118 147 118 118 102 102 102
Công suất cực đại (hp) 200, 160 200 160 160 137 137 137
Vòng tua tối đa (rpm) 3000, 3200 3000 3200 3200 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 470, 385 470 385 385 230 230 230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 1750 - 2500, 1600 - 2500 1750 - 2500 1600 - 2500 1600 - 2500 - - -
Loại tăng áp Turbo Turbo Turbo Turbo Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số Tự động Tự động Tự động Tự động - - -
Số lượng cấp số 6 6 6 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 80 80 80 80 60 60 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - 6.5 6.5 6.5
Tốc độ tối đa (km/h) - - - - 185 185 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - - 1.38 1.38 1.38
Tiêu chuẩn khí thải - - - - Euro 6 Euro 6 Euro 6
Loại Hybrid - - - - PHEV PHEV PHEV
Loại Động cơ điện - - - - PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 208 (155 kW) 208 (155 kW) 208 (155 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 350 350 350
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - 345 (257 kW) 345 (257 kW) 345 (257 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - 580 580 580
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 39.6 39.6 39.6
Loại pin - - - - NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 200 200 200
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - 11 11 11

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Auto HID, Halogen Projector Auto HID Auto HID Halogen Projector LED MATRIX, LED LED MATRIX LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Đèn phanh trên cao ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da cao cấp Da NAPPA, Da Microfiber Da NAPPA Da Microfiber
Khởi động nút bấm ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Hai màn hình TFT 4.2 inch Hai màn hình TFT 4.2 inch Hai màn hình TFT 4.2 inch Hai màn hình TFT 4.2 inch 10.2 inch HD 10.2 inch HD 10.2 inch HD
Chìa khóa thông minh ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Da Da Da Da Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl
Khởi động xe từ xa - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh điện 8 hướng, Chỉnh cơ Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh cơ Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng)
Hàng ghế thứ 2 - - - - Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60
Sạc không dây - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hàng ghế thứ 3 Gập điện, Gập tay Gập điện Gập điện Gập tay - - -
Bệ tì tay hàng ghế trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 3, 2 3 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời Toàn cảnh Panorama, Không Toàn cảnh Panorama Không Không Toàn cảnh diện tích lên tới 1, 1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV
Hệ thống lọc không khí - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí TFT 8 inch SYNC 3 TFT 8 inch SYNC 3 TFT 8 inch SYNC 3 TFT 8 inch SYNC 3 Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K
Đèn trang trí nội thất - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 10 10 10 10 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cửa kính Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp)
Chuẩn kết nối AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 7, 6 7 7 6 7 7 7
Dây đai an toàn - - - - Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera Lùi, Không Lùi Lùi Không 360 + Camera bên trong, 360 360 + Camera bên trong 360
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ - - -
Cảm biến áp suất lốp TPMS Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gài cầu điện Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ - - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) Tùy chọn ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎