So sánh xe Hyundai SantaFe 2010 vs Lynk & Co 08 2026

Hyundai SantaFe 2010

×

Lynk & Co 08 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - - - - - - 1 1 1
Năm bắt đầu thế hệ - - - - - - - - 2023 2023 2023
Năm kết thúc thế hệ - - - - - - - - - - -
Mã thế hệ - - - - - - - - DX11 DX11 DX11
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - - - - - Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng, Diesel Xăng Xăng Xăng Xăng Diesel Diesel Diesel Hybrid Hybrid Hybrid
Dung tích động cơ 2359, 2199, 1995 2359 2359 2359 2359 2199 1995 1995 1499 1499 1499
Hộp số số tự động, số tay số tự động số tay số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước, 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh 4WD - Dẫn động 4 bánh FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 7, 5 7 5 7 5 5 7 7 5 5 5
Số cửa 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5 5
Kiểu dáng SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV SUV
Hạng xe D - - - - - - D D D D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4675 4675 4675 4675 4675 4675 - 4675 4820 4820 4820
Chiều Rộng (mm) 1890 1890 1890 1890 1890 1890 - 1890 1915 1915 1915
Chiều Cao (mm) 1725, 1760 1725 1725 1725 1725 1725 - 1760 1685 1685 1685
Chiều dài cơ sở (mm) 2700 2700 2700 2700 2700 2700 - 2700 2848 2848 2848
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1615 - - - - - - 1615 - - -
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1620 - - - - - - 1620 - - -
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200 200 200 200 200 200 - 200 186 186 186
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.4 - - - - - - 5.4 - - -
Kích thước lốp/lazang 235/60R18 - - - - - - 235/60R18 255/40R21, 235/55R19 255/40R21 235/55R19
Trọng lượng bản thân (kg) 1830 - - - - - - 1830 2112 2112 2112
Trọng lượng toàn tải (kg) 2285 - - - - - - 2285 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - - - - - 545 - 1277 545 - 1277 545 - 1277

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ G4KE, D4EB G4KE G4KE G4KE G4KE D4EB - - 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4 1.5 L BHE15-BFZ I4
Công suất cực đại (kW) 130, 147, 135 130 130 130 130 147 - 135 102 102 102
Công suất cực đại (hp) 174, 197 174 174 174 174 197 - - 137 137 137
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 3800, 4000 6000 6000 6000 6000 3800 - 4000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 226, 436 226 226 226 226 436 - - 230 230 230
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 3750, 1800-2500 3750 3750 3750 3750 1800-2500 - - - - -
Kiểu dáng động cơ I I I I I - - I - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 4 - - 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, đặt ngang, Trước, dọc Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, đặt ngang - - Trước, dọc - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Đa điểm (MPI), Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - - - - - -
Loại tăng áp - - - - - - - - Turbo Turbo Turbo
Loại hộp số AT, MT AT MT AT AT AT - AT - - -
Số lượng cấp số 4, 5, 6 4 5 4 4 5 - 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 70 - - - - - - 70 60 60 60
Thời gian tăng tốc từ 0-100km/h (s) - - - - - - - - 6.5 6.5 6.5
Tốc độ tối đa (km/h) 180 180 - - - - - - 185 185 185
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) 7.5 - - - - - - 7.5 1.38 1.38 1.38
Tiêu chuẩn khí thải Euro 3 - - - - - - Euro 3 Euro 6 Euro 6 Euro 6
Loại Hybrid - - - - - - - - PHEV PHEV PHEV
Loại Động cơ điện - - - - - - - - PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu) PMSM (Động cơ đồng bộ nam châm vĩnh cửu)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - - - - - 208 (155 kW) 208 (155 kW) 208 (155 kW)
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - - - - - 350 350 350
Công suất cực đại kết hợp (hp) - - - - - - - - 345 (257 kW) 345 (257 kW) 345 (257 kW)
Mômen xoắn cực đại kết hợp (Nm) - - - - - - - - 580 580 580
Dung lượng Pin (kWh) - - - - - - - - 39.6 39.6 39.6
Loại pin - - - - - - - - NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan) NCM battery (Pin Niken-Cobalt-Mangan)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - - - - - 200 200 200
Thời gian sạc nhanh (h) - - - - - - - - 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%) 28p DC 85 KW(30-80%)
Công suất sạc tối đa (kW) - - - - - - - - 11 11 11

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước MacPherson, Độc lập McPherson với thanh cân bằng, MacPherson với thành cân bằng MacPherson Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng Độc lập McPherson với thanh cân bằng - MacPherson với thành cân bằng Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson Độc lập Macpherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết (Multi-link), Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng, Độc lập đa liên kết (Multi-link), Liên kết đa điểm với thanh cân bằng Đa liên kết (Multi-link) Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết (Multi-link) - Liên kết đa điểm với thanh cân bằng Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết Độc lập đa liên kết
Phanh trước Đĩa thông gió, Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió - Đĩa Đĩa thông gió Đĩa thông gió Đĩa thông gió
Phanh sau Đĩa đặc, Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc - Đĩa Đĩa đặc Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen, Halogen Projector, Halogen projector Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Projector - Halogen projector LED MATRIX, LED LED MATRIX LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen Halogen - Halogen LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Đèn phanh trên cao - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gạt mưa tự động - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cốp đóng mở điện - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giá nóc - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế nỉ, Nỉ, Da nỉ Nỉ Nỉ Nỉ Nỉ - Da Da NAPPA, Da Microfiber Da NAPPA Da Microfiber
Khởi động nút bấm - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog, Analog kết hợp màn hình LCD Analog Analog Analog Analog Analog - Analog kết hợp màn hình LCD 10.2 inch HD 10.2 inch HD 10.2 inch HD
Chìa khóa thông minh - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, tích hợp nút điều khiển - - - - - - Bọc da, tích hợp nút điều khiển Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl, Sưởi Microfiber vinyl
Khởi động xe từ xa - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế lái Chỉnh điện, Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện 8 hướng Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế, sưởi, massage Chỉnh điện 12 hướng (bao gồm 4 hướng điều chỉnh bơm lưng), làm mát, có nhớ ghế
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh tay, Chỉnh cơ, Chỉnh điện Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ - - Chỉnh điện Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng), Làm mát, Sưởi, Massage Chỉnh điện 10 hướng (bao gồm 4 hướng chỉnh bơm lưng)
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40, trượt và ngả lưng - - - - - - Gập 60:40, trượt và ngả lưng Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60 Ghế sau tỷ lệ gập 40/60
Sạc không dây - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều hòa Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động Tự động - Tự động Tự động Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Số vùng điều hòa 2 2 2 2 2 2 - 2 3, 2 3 2
Cửa gió hàng ghế sau - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cửa sổ trời - - - - - - - - Toàn cảnh diện tích lên tới 1, 1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV Toàn cảnh diện tích lên tới 1,1 m2 với khả năng cản tia hồng ngoại và tia UV
Hệ thống lọc không khí - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí CD/MP3/Radio, CD/Radio, CD/MP3, DVD 7 inch CD/MP3/Radio CD/Radio CD/Radio CD/Radio CD/MP3 - DVD 7 inch Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K Cảm ứng 15.4 inch độ phân giải 2.5K
Đèn trang trí nội thất - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống loa 6, 6 loa 6 6 6 6 6 loa - 6 loa 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W 23 loa Harman Kardon 1600W
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động ✔︎ - - - - ✔︎ - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cửa kính Chỉnh điện, chống kẹt Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện Chỉnh điện - Chỉnh điện, chống kẹt 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp) 4 cửa kính tự động một chạm (Chống kẹp)
Chuẩn kết nối AUX, USB, Bluetooth AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX, USB AUX - USB, AUX, Bluetooth Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto Bluetooth + Wifi. Apple Carplay & Android Auto

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 2 - - - - 6 - 2 7 7 7
Dây đai an toàn 3 điểm cho tất cả các ghế, Dây đai 3 điểm, căng đai tự động 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế 3 điểm cho tất cả các ghế - - Dây đai 3 điểm, căng đai tự động Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết Điều chỉnh độ cao & Khóa CLT – căng dây đai tự động kèm giới hạn lực siết
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - - - -
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Điều khiển hành trình Cruiser Control ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - - - - - 360 + Camera bên trong, 360 360 + Camera bên trong 360
Phanh tay điện tử - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía trước - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Đèn pha thích ứng đa điểm thông minh (ADB) - - - - - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cảnh báo điểm mù (BSM) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ căn giữa làn đường - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống hỗ trợ chuyển làn đường - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đánh lái tránh va chạm ESA - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảnh báo khi mở cửa (DOW) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống giám sát người lái (DMS) - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống chống lật ROM - - - - - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎