So sánh xe Ford Everest 2016 vs Mitsubishi Pajero Sport 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2
2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ
2015
2008
Năm kết thúc thế hệ
2022
2016
Mã thế hệ
U375/UA
KG/KH/PB
Xuất xứ
Nhập khẩu
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
Thái Lan
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2198
2477
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
RWD - Dẫn động cầu sau
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4892
4695
Chiều Rộng (mm)
1860
1815
Chiều Cao (mm)
1837
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2850
2800
Khoảng sáng gầm xe (mm)
210
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
-
5.6
Kích thước lốp/lazang
265/60/R18
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Turbo Diesel 2.2L i4 TDCi
4D56 DI-D
Công suất cực đại (kW)
118
-
Công suất cực đại (hp)
160
136
Vòng tua tối đa (rpm)
3200
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
385
314
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1600 - 2500
2000
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại tăng áp
Turbo
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
80
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Độc lập, tay đòn kép, lò xo trụ và thanh chống lắc
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Sử dụng lò xo trụ, ống giảm chấn lớn và thanh ổn định liên kết kiểu Watts linkage
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
Halogen Projector
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
Halogen
-
Đèn pha tự động bật tắt
✕︎
-
Đèn ban ngày
✕︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
-
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Sấy gương chiếu hậu
✕︎
-
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✕︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✕︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
Hai màn hình TFT 4.2 inch
-
Chìa khóa thông minh
✕︎
-
Vô lăng
Da
Nhựa Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 8 hướng
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hàng ghế thứ 3
Gập tay
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa sổ trời
Không
-
Màn hình giải trí
TFT 8 inch SYNC 3
-
Hệ thống loa
10
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✕︎
-
Cửa kính
Một chạm lên xuống tích hợp tính năng chống kẹt bên người lái
Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
AM/FM, MP3, Ipod, AUX, USB, Bluetooth, Apple CarPlay, Android Auto
CD/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC)
✕︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Không
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✕︎
-
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe tự động
✕︎
-
Cảm biến áp suất lốp TPMS
✕︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✕︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✕︎
-
Cảnh báo điểm mù (BSM)
✕︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-
Cảnh báo phương tiện cắt ngang (RCTA)
✕︎
-