So sánh xe Kia Sorento 2020 vs Mitsubishi Pajero Sport 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
4
2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ
2020
2008
Năm kết thúc thế hệ
-
2016
Mã thế hệ
MQ4
KG/KH/PB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Xăng
Diesel
Dung tích động cơ
2497
2477
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4810
4695
Chiều Rộng (mm)
1900
1815
Chiều Cao (mm)
1700
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2815
2800
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.78
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/55R19
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
-
1910

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
Smartstream G2.5 MPi I4
4D56 DI-D
Công suất cực đại (kW)
132
-
Công suất cực đại (hp)
177
136
Vòng tua tối đa (rpm)
6000
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
232
314
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
4000
2000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
67
70
Chế độ vận hành
Comfort/Eco/Sport/Smart
-

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
McPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Liên kết đa điểm
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED Projector
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED Projector
-
Ăng ten
Vây cá
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Gạt mưa tự động
✔︎
-
Cốp đóng mở điện
✔︎
-
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế
12.3 inch
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da
Nhựa Urethane
Khởi động xe từ xa
✔︎
-
Ghế lái
Chỉnh điện
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh cơ
-
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD)
✕︎
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 60:40
-
Sạc không dây
✔︎
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 50:50
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh
-
Màn hình giải trí
AVN 10.25 inch
-
Đèn trang trí nội thất
✔︎
-
Hệ thống loa
12 loa Bose
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
-
Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
-
CD/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
-
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
360
-
Phanh tay điện tử
✔︎
-
Giữ phanh tự động Auto Hold
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Nhắc nhở cài dây an toàn
✔︎
-
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
✕︎
✕︎
Gài cầu điện
✕︎
-

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Cảnh báo điểm mù (BSM)
✔︎
-
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS)
✕︎
-
Hỗ trợ giữ làn LKA
✕︎
-
Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCW)
✕︎
-
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB)
✕︎
-
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
✕︎
-