So sánh xe Kia Sorento 2019 vs Mitsubishi Pajero Sport 2017

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ
2 - VN2014
2 - VN2014
Năm bắt đầu thế hệ
2009
2008
Năm kết thúc thế hệ
2014
2016
Mã thế hệ
XM
KG/KH/PB
Xuất xứ
Lắp ráp trong nước
Lắp ráp trong nước
Nước sản xuất
-
-
Nhiên liệu
Diesel
Diesel
Dung tích động cơ
2199
2477
Hộp số
số tự động
số tay
Dẫn động
FWD - Dẫn động cầu trước
RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ
7
7
Số cửa
5
5
Kiểu dáng
SUV
SUV
Hạng xe
D
D

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm)
4685
4695
Chiều Rộng (mm)
1885
1815
Chiều Cao (mm)
1755
1840
Chiều dài cơ sở (mm)
2700
2800
Khoảng sáng gầm xe (mm)
185
215
Bán kính vòng quay tối thiểu (m)
5.45
5.6
Kích thước lốp/lazang
235/60R18
265/65R17
Trọng lượng bản thân (kg)
1760
1910
Trọng lượng toàn tải (kg)
2390
-

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ
2.2L CRDi
4D56 DI-D
Công suất cực đại (kW)
145
-
Công suất cực đại (hp)
195
136
Vòng tua tối đa (rpm)
3800
3500
Mô-men xoắn cực đại (Nm)
437
314
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm)
1800 - 2500
2000
Kiểu dáng động cơ
Thẳng hàng
-
Số lượng xy lanh
4
-
Vị trí đặt động cơ
Phía trước
-
Hệ thống phun nhiên liệu
-
Điện tử
Loại tăng áp
-
Turbo
Loại hộp số
Tự động
Sàn
Số lượng cấp số
6
5
Dung tích bình nhiên liệu (lít)
72
70

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước
Kiểu MacPherson
Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng
Hệ thống treo sau
Đa liên kết
Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng
Phanh trước
Đĩa
Đĩa
Phanh sau
Đĩa
Tang trống

Ngoại thất

Cụm đèn trước
LED
Halogen thấu kính
Cụm đèn sau
LED
-
Đèn pha tự động bật tắt
✔︎
-
Rửa đèn pha
✔︎
-
Đèn ban ngày
✔︎
-
Đèn sương mù phía trước
✔︎
✔︎
Đèn phanh trên cao
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện
✔︎
✔︎
Gương chiếu hậu gập điện
✔︎
✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu
✔︎
✕︎
Giá nóc
✔︎
-

Nội thất

Chất liệu bọc ghế
Da cao cấp
Nỉ
Khởi động nút bấm
✔︎
-
Chìa khóa thông minh
✔︎
-
Vô lăng
Bọc da, điều chỉnh 4 hướng
Nhựa Urethane
Ghế lái
Chỉnh điện 10 hướng, nhớ 2 vị trí
Chỉnh tay
Tích hợp phím bấm trên vô lăng
✔︎
✕︎
Ghế bên phụ
Chỉnh điện 4 hướng
-
Hàng ghế thứ 2
Gập 6:4
-
Hàng ghế thứ 3
Gập 5:5
-
Bệ tì tay hàng ghế trước
✔︎
-
Điều hòa
Tự động
Chỉnh tay
Bệ tì tay hàng ghế 2
✔︎
-
Số vùng điều hòa
2 vùng độc lập
2
Cửa gió hàng ghế sau
✔︎
-
Cửa sổ trời
Toàn cảnh Panoramic
-
Hệ thống lọc không khí
✔︎
-
Màn hình giải trí
TFT 7 inch
-
Hệ thống loa
6
4
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động
✔︎
-
Cửa kính
Kính cửa điều khiển điện 1 chạm, chống kẹt ở 2 cửa trước
Điều khiển điện. Bấm điện 1 chạm kính lái
Chuẩn kết nối
AUX, USB, Ipod, Bluetooth
CD/USB/AUX/Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí
6
2
Dây đai an toàn
Dây đai an toàn các hàng ghế
Tất cả các ghế. Căng đai tự động hàng ghế trước
Chống bó cứng phanh (ABS)
✔︎
✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
✔︎
-
Phân phối lực phanh điện tử (EBD)
✔︎
✔︎
Cân bằng điện tử (ESC)
✔︎
-
Kiểm soát lực kéo (TSC)
✔︎
-
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
✔︎
-
Điều khiển hành trình Cruiser Control
✔︎
-
Camera
Lùi
-
Hệ thống cảm biến phía trước
✔︎
-
Hệ thống cảm biến phía sau
✔︎
-
Khóa cửa tự động khi di chuyển
✔︎
-
Cảnh báo chống trộm
✔︎
✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer
✔︎
✕︎

Vận hành

Trợ lực lái điện
✔︎
-
Lẫy chuyển số trên vô lăng
-
✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB)
✔︎
-