So sánh xe Ford Fiesta 2010 vs Geely EX2 2026

Ford Fiesta 2010

×

Geely EX2 2026

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ 6 6 - 6 - - -
Năm bắt đầu thế hệ 2011 2011 - 2011 - - -
Năm kết thúc thế hệ 2013 2013 - 2013 - - -
Mã thế hệ - - - - - - -
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất - - - - Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc
Nhiên liệu Xăng Xăng Xăng Xăng Điện Điện Điện
Dung tích động cơ 1596, 1388 1596 1388 1596 - - -
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau
Số chỗ 5 5 5 5 5 5 5
Số cửa 5, 4 5 5 4 4 4 4
Kiểu dáng Hatchback, Sedan Hatchback Hatchback Sedan Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B - B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 3950, 4291 3950 3950 4291 4135 4135 4135
Chiều Rộng (mm) 1722 1722 1722 1722 1805 1805 1805
Chiều Cao (mm) 1496, 1481, 1454 1496 1481 1454 1580 1580 1580
Chiều dài cơ sở (mm) 2489 2489 2489 2489 2650 2650 2650
Khoảng sáng gầm xe (mm) 140 - 140 - 160 160 160
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5.1, 5 5.1 5 5.1 - - -
Kích thước lốp/lazang 195/50R16, 185/55 R15 195/50R16 - 185/55 R15 205/60R16, 205/65R15 205/60R16 205/65R15
Trọng lượng bản thân (kg) 1153 1153 - 1153 - - -
Dung tích khoang hành lý (lít) - - - - 375 - 1320 (+70) 375 - 1320 (+70) 375 - 1320 (+70)

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ 1.6 Duratec Ti- VCT, Duratec 1.4L DOHC 16V 1.6 Duratec Ti- VCT Duratec 1.4L DOHC 16V 1.6 Duratec Ti- VCT - - -
Công suất cực đại (kW) 89, 69 89 69 89 - - -
Công suất cực đại (hp) 119, 94 119 94 119 - - -
Vòng tua tối đa (rpm) 6000, 5750 6000 5750 6000 - - -
Mô-men xoắn cực đại (Nm) 151, 128 151 128 151 - - -
Vòng tua tính theo momen (vòng/phút) (rpm) 4050, 4000 4050 4000 4050 - - -
Kiểu dáng động cơ I, I4 I I4 I - - -
Số lượng xy lanh 4 4 4 4 - - -
Vị trí đặt động cơ Phía trước, ngang, đặt ngang Phía trước, ngang Phía trước, đặt ngang Phía trước, ngang - - -
Hệ thống phun nhiên liệu Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) Phun xăng điện tử đa điểm (MPI) - - -
Loại hộp số AT AT AT AT - - -
Số lượng cấp số 6, 4 6 4 6 - - -
Dung tích bình nhiên liệu (lít) 43 43 - 43 - - -
Tiêu chuẩn khí thải Euro 4 Euro 4 - Euro 4 - - -
Chế độ vận hành - - - - Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm
Loại Động cơ điện - - - - Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM)
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) - - - - 113 113 113
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) - - - - 150 150 150
Dung lượng Pin (kWh) - - - - 39.4 39.4 39.4
Loại pin - - - - Lithium Ferrous Phosphate (LFP) Lithium Ferrous Phosphate (LFP) Lithium Ferrous Phosphate (LFP)
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) - - - - 395 (NEDC) 395 (NEDC) 395 (NEDC)
Loại sạc nhanh - - - - DC 70kW DC 70kW DC 70kW

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước Độc lập McPherson, McPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập McPherson McPherson với lò xo trụ và thanh cân bằng Độc lập McPherson McPherson McPherson McPherson
Hệ thống treo sau Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Thanh xoắn Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết
Phanh trước Đĩa, Đĩa thông gió Đĩa Đĩa thông gió Đĩa - - -
Phanh sau Tang trống Tang trống Tang trống Tang trống - - -

Ngoại thất

Cụm đèn trước Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Cụm đèn sau Halogen Halogen Halogen Halogen LED LED LED
Đèn pha tự động bật tắt - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn ban ngày - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn sương mù phía trước ✔︎ ✔︎ - - - - -
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Nỉ cao cấp, Nỉ Nỉ cao cấp Nỉ Nỉ Da Vinyl Da Vinyl Da Vinyl
Khởi động nút bấm - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế Analog Analog Analog Analog 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch
Chìa khóa thông minh - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, 3 chấu, bọc urethane, Nhựa Bọc da 3 chấu, bọc urethane Nhựa Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng
Ghế lái Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ, Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh tay Chỉnh cơ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng
Hàng ghế thứ 2 - - - - Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ, Cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ
Số vùng điều hòa - - - - 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Màn hình giải trí - - - - 14.6 inch 14.6 inch 14.6 inch
Đèn trang trí nội thất - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống loa 6, 4 6 - 4 6, 4 6 4
Cửa kính Chỉnh điện, Chỉnh điện (trước) Chỉnh điện Chỉnh điện (trước) Chỉnh điện Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt
Chuẩn kết nối MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) - MP3 (Radio/ CD/ MP3/ AUX- IN) Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth

An toàn/An ninh

Số túi khí 2, 1 2 2 1 6, 4 6 4
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ - - -
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Camera - - - - 540 độ, Lùi 540 độ Lùi
Phanh tay điện tử - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Giữ phanh tự động Auto Hold - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ - ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ giữ làn LKA - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) - - - - Tùy chọn ✔︎ ✕︎
Hệ thống chống lật ROM - - - - ✔︎ ✔︎ ✔︎