So sánh xe Geely EX2 2026 vs Toyota Yaris 2023

Geely EX2 2026

×

Toyota Yaris 2023

×
+ Thêm xe

Thông số kỹ thuật cơ bản

Thế hệ - - - 3 - 2020 3 - 2020
Năm bắt đầu thế hệ - - - 2013 2013
Năm kết thúc thế hệ - - - - -
Mã thế hệ - - - XP150 XP150
Xuất xứ Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu Nhập khẩu
Nước sản xuất Trung Quốc Trung Quốc Trung Quốc Thái Lan Thái Lan
Nhiên liệu Điện Điện Điện Xăng Xăng
Dung tích động cơ - - - 1496 1496
Hộp số số tự động số tự động số tự động số tự động số tự động
Dẫn động RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau RWD - Dẫn động cầu sau FWD - Dẫn động cầu trước FWD - Dẫn động cầu trước
Số chỗ 5 5 5 5 5
Số cửa 4 4 4 5 5
Kiểu dáng Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback Hatchback
Hạng xe B B B B B

Kích thước/Trọng lượng

Chiều Dài (mm) 4135 4135 4135 4140 4140
Chiều Rộng (mm) 1805 1805 1805 1730 1730
Chiều Cao (mm) 1580 1580 1580 1500 1500
Chiều dài cơ sở (mm) 2650 2650 2650 2550 2550
Chiều rộng cơ sở trước (mm) - - - 1460 1460
Chiều rộng cơ sở sau (mm) - - - 1445 1445
Khoảng sáng gầm xe (mm) 160 160 160 135 135
Kích thước lốp/lazang 205/60R16, 205/65R15 205/60R16 205/65R15 195/50 R16 195/50 R16
Trọng lượng bản thân (kg) - - - 1120 1120
Trọng lượng toàn tải (kg) - - - 1550 1550
Dung tích khoang hành lý (lít) 375 - 1320 (+70) 375 - 1320 (+70) 375 - 1320 (+70) - -

Động cơ/Hộp số/Vận hành

Mã/Loại động cơ - - - 2NR-FE (1.5L) 2NR-FE (1.5L)
Công suất cực đại (kW) - - - 79/6000 79/6000
Công suất cực đại (hp) - - - 107/6000 107/6000
Mô-men xoắn cực đại (Nm) - - - 140/4200 140/4200
Kiểu dáng động cơ - - - Thẳng hàng Thẳng hàng
Số lượng xy lanh - - - 4 4
Vị trí đặt động cơ - - - Phía trước Phía trước
Hệ thống phun nhiên liệu - - - Phun xăng điện tử Phun xăng điện tử
Loại tăng áp - - - Không Không
Loại hộp số - - - Tự động CVT Tự động CVT
Số lượng cấp số - - - Vô cấp Vô cấp
Dung tích bình nhiên liệu (lít) - - - 42 42
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường hỗn hợp (lít/100km) - - - 6.38 6.38
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường đô thị (lít/100km) - - - 8.23 8.23
Mức tiêu thụ nhiên liệu đường cao tốc (lít/100km) - - - 5.32 5.32
Tiêu chuẩn khí thải - - - Euro 4 Euro 4
Chế độ vận hành Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm Thể thao, Bình thường, Tiết kiệm - -
Loại Động cơ điện Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) Đồng bộ nam châm vĩnh cửu (PMSM) - -
Công suất cực đại động cơ điện (hp/ rpm) 113 113 113 - -
Mômen xoắn cực đại động cơ điện (Nm/ rpm) 150 150 150 - -
Dung lượng Pin (kWh) 39.4 39.4 39.4 - -
Loại pin Lithium Ferrous Phosphate (LFP) Lithium Ferrous Phosphate (LFP) Lithium Ferrous Phosphate (LFP) - -
Phạm vi di chuyển thuần điện (km) 395 (NEDC) 395 (NEDC) 395 (NEDC) - -
Loại sạc nhanh DC 70kW DC 70kW DC 70kW - -

Hệ thống treo/Phanh

Hệ thống treo trước McPherson McPherson McPherson Mc Pherson Mc Pherson
Hệ thống treo sau Đa liên kết Đa liên kết Đa liên kết Thanh xoắn Thanh xoắn
Phanh trước - - - Đĩa tản nhiệt Đĩa tản nhiệt
Phanh sau - - - Đĩa đặc Đĩa đặc

Ngoại thất

Cụm đèn trước LED LED LED LED LED
Cụm đèn sau LED LED LED LED LED
Ăng ten - - - Vây cá Vây cá
Đèn pha tự động bật tắt ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Rửa đèn pha - - - ✕︎ ✕︎
Đèn ban ngày ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Đèn sương mù phía trước - - - ✔︎ ✔︎
Đèn phanh trên cao - - - ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu chỉnh điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Gương chiếu hậu gập điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Đèn báo rẽ trên gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Sấy gương chiếu hậu ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Gạt mưa tự động - - - ✕︎ ✕︎
Cốp đóng mở điện - - - ✕︎ ✕︎
Mở cốp rảnh tay - - - ✕︎ ✕︎
Giá nóc - - - ✕︎ ✕︎

Nội thất

Chất liệu bọc ghế Da Vinyl Da Vinyl Da Vinyl Da Da
Khởi động nút bấm ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Bảng đồng hồ trung tâm/tài xế 8.8 inch 8.8 inch 8.8 inch Optitron Optitron
Chìa khóa thông minh ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Vô lăng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng Bọc da, Chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng 3 chấu bọc da, chỉnh tay 2 hướng
Khởi động xe từ xa - - - ✕︎ ✕︎
Ghế lái Chỉnh điện 6 hướng, Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh điện 6 hướng Chỉnh cơ 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng Chỉnh tay 6 hướng
Tích hợp phím bấm trên vô lăng ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Ghế bên phụ Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh cơ 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng Chỉnh tay 4 hướng
Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) - - - ✕︎ ✕︎
Hàng ghế thứ 2 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40 Gập 60:40
Sạc không dây Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Bệ tì tay hàng ghế trước - - - ✕︎ ✕︎
Điều hòa Chỉnh cơ Chỉnh cơ Chỉnh cơ Tự động Tự động
Bệ tì tay hàng ghế 2 - - - ✕︎ ✕︎
Số vùng điều hòa 1 1 1 1 1
Cửa gió hàng ghế sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✕︎ ✕︎
Cửa sổ trời - - - Không Không
Hệ thống lọc không khí - - - ✕︎ ✕︎
Màn hình giải trí 14.6 inch 14.6 inch 14.6 inch - -
Đèn trang trí nội thất Tùy chọn ✔︎ ✕︎ ✕︎ ✕︎
Hệ thống loa 6, 4 6 4 6 6
Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động - - - ✔︎ ✔︎
Cửa kính Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Tự động 1 chạm, 4 vị trí có chống kẹt Ghế lái Ghế lái
Chuẩn kết nối Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Apple CarPlay / Android Auto / Bluetooth Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh Cổng kết nối USB & Bluetooth. Kết nối điện thoại thông minh

An toàn/An ninh

Số túi khí 6, 4 6 4 7 7
Chống bó cứng phanh (ABS) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) - - - ✔︎ ✔︎
Phân phối lực phanh điện tử (EBD) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cân bằng điện tử (ESC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Kiểm soát lực kéo (TSC) - - - ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hỗ trợ đổ đèo/xuống dốc (HDC) ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Điều khiển hành trình Cruiser Control - - - ✔︎ ✔︎
Camera 540 độ, Lùi 540 độ Lùi Lùi Lùi
Phanh tay điện tử ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Giữ phanh tự động Auto Hold ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Hệ thống cảm biến phía trước - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống cảm biến phía sau ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảm biến áp suất lốp TPMS ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -
Nhắc nhở cài dây an toàn - - - ✔︎ ✔︎
Móc ghế an toàn cho trẻ em Isofix - - - ✔︎ ✔︎
Khóa cửa tự động khi di chuyển ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Cảnh báo chống trộm - - - ✔︎ ✔︎
Hệ thống mã hóa động cơ chống trộm Immobilizer - - - ✔︎ ✔︎

Vận hành

Trợ lực lái điện ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎ ✔︎
Hệ thống ngừng/khởi động thông minh (i-Stop) - - - ✕︎ ✕︎
Lẫy chuyển số trên vô lăng - - - ✕︎ ✕︎
Gài cầu điện - - - ✕︎ ✕︎

Hệ thống hỗ trợ lái xe ADAS

Đèn pha thích ứng chống chói tự động (AHB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Cảnh báo chệch làn đường (LDWS) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Hỗ trợ giữ làn LKA Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Hỗ trợ phanh tự động giảm thiểu va chạm (AEB) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) Tùy chọn ✔︎ ✕︎ - -
Hệ thống chống lật ROM ✔︎ ✔︎ ✔︎ - -